apple-butter

/'æpl,bʌtə/
Học thuật
Thân thiện
apple-butter

A jar of apple-butter sits on a wooden breakfast table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước xốt táo, tương táo: "apple-butter" một loại thức ăn dạng sệt, được làm bằng cách nấu chín nghiền nhuyễn táo với đường các loại gia vị (như quế, đinh hương) trong thời gian dài cho đến khi hỗn hợp đặc lại màu nâu sẫm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother makes the best homemade apple-butter. ( tôi làm món tương táo tự làm ngon nhất.)
    • We spread apple-butter on our toast for breakfast. (Chúng tôi phết tương táo lên bánh mì nướng để ăn sáng.)
    • This jar of apple-butter is a local specialty. (Lọ tương táo này đặc sản địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as thick as apple-butter": (thành ngữ so sánh, không phổ biến) dùng để miêu tả thứ đó rất đặc hoặc dày đặc.
    • The fog was as thick as apple-butter. (Sương mù dày đặc như tương táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Apple sauce (n): Sốt táo, thường lỏng ít đặc hơn "apple-butter".
  • Fruit butter (n): Tương trái cây, một thuật ngữ chung cho các loại tương được làm từ trái cây nghiền nấu chín tương tự, như "peach butter" (tương đào) hoặc "plum butter" (tương mận).
Từ đồng nghĩa
  • Apple spread: Món phết từ táo.
  • Apple preserve: Mứt táo (dạng đặc).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "apple-butter". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ một loại thực phẩm.
apple-butter

A jar of apple-butter sits on a wooden breakfast table.

danh từ
  1. nước xốt táo, tương táo