apple-cart
/'æplkɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe bò chở táo: Một loại xe bò nhỏ, thường được sử dụng trong quá khứ để vận chuyển táo hoặc các hàng hóa nhỏ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer loaded the freshly picked apples onto the apple-cart. (Người nông dân chất những quả táo mới hái lên chiếc xe bò chở táo.)
- In the old painting, a vendor is pushing his apple-cart through the market square. (Trong bức tranh cổ, một người bán hàng rong đang đẩy chiếc xe bò chở táo của mình qua quảng trường chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to upset the apple-cart" (thành ngữ): Làm đổ vỡ kế hoạch của ai đó, gây ra sự hỗn loạn hoặc phá vỡ một tình huống ổn định.
- His sudden resignation really upset the apple-cart for the entire project team. (Việc anh ấy đột ngột từ chức thực sự đã làm đảo lộn kế hoạch của toàn bộ nhóm dự án.)
- We had everything planned perfectly, but the new regulations upset our apple-cart. (Chúng tôi đã lên kế hoạch mọi thứ hoàn hảo, nhưng các quy định mới đã phá hỏng kế hoạch của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cart (n): Xe bò, xe đẩy tay (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại xe nhỏ do người hoặc động vật kéo).
- Wagon (n): Xe ngựa, toa hàng (thường lớn hơn một chiếc cart).
Từ đồng nghĩa
- Handcart: Xe đẩy tay.
- Pushcart: Xe đẩy (thường của người bán hàng rong).
Thành ngữ liên quan
- Upset the applecart: Làm hỏng kế hoạch, gây rối loạn tình hình. (Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này trong tiếng Anh hiện đại).
- Be careful with that information; you don't want to upset the applecart. (Hãy cẩn thận với thông tin đó; bạn không muốn làm hỏng mọi chuyện đâu.)
danh từ
- xe bò chở táo
Idioms
- to upset someone's apple-cartlàm hỏng kế hoạch của ai