apple-cheecked
/'æpltʃi:kt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có má quả táo: Miêu tả đôi má tròn và ửng hồng, giống như quả táo, thường gợi lên vẻ khỏe mạnh, tươi tắn và đáng yêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The apple-cheeked children ran around the garden. (Những đứa trẻ có má quả táo chạy quanh khu vườn.)
- She had an apple-cheeked, cheerful face that everyone loved. (Cô ấy có một khuôn mặt vui vẻ với đôi má quả táo mà ai cũng yêu mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "apple-cheeked innocence": sự ngây thơ, trong sáng thể hiện qua đôi má hồng hào.
- The portrait captured the child's apple-cheeked innocence perfectly. (Bức chân dung đã ghi lại hoàn hảo sự ngây thơ hồng hào của đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rosy-cheeked (adj): có má hồng hào (nhấn mạnh màu sắc hồng hơn là hình dáng tròn).
- The cold weather made her rosy-cheeked. (Thời tiết lạnh khiến má cô ấy hồng hào.)
Từ đồng nghĩa
- Rosy-cheeked: má hồng hào.
- Ruddy-cheeked: má đỏ ửng (thường do khỏe mạnh hoặc thời tiết).
- Blooming: nở rộ, hồng hào (dùng cho vẻ mặt).
Thành ngữ liên quan
- As red as an apple: Đỏ như quả táo (thường dùng để so sánh má hoặc mặt đỏ ửng).
- After running, his face was as red as an apple. (Sau khi chạy, mặt anh ấy đỏ như quả táo.)
tính từ
- có má quả táo (tròn và ửng hồng)