apple-cheese

/'æpltʃi:z/
Học thuật
Thân thiện
apple-cheese

A worker presses fresh apple-cheese in a cider mill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • táo ép: "apple-cheese" một danh từ chỉ phần rắn còn lại sau khi ép táo để lấy nước, thường được sử dụng làm thức ăn cho gia súc hoặc phân bón.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After making cider, the farmers fed the apple-cheese to the pigs. (Sau khi làm rượu táo, những người nông dân cho lợn ăn táo ép.)
    • The apple-cheese can be composted to enrich the soil. ( táo ép có thể đượclàm phân để cải tạo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to press into apple-cheese": ép thành táo.
    • The leftover pulp is pressed into apple-cheese. (Phần còn lại được ép thành táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomace (n): ép (nói chung cho các loại trái cây hoặc rau củ sau khi ép lấy nước hoặc dầu).
  • Pulp (n): bột giấy, phần thịt mềm của trái cây.
Từ đồng nghĩa
  • Apple pomace: táo (cùng nghĩa, cách diễn đạt phổ biến hơn).
  • Cider pressings: từ việc ép rượu táo.
Lưu ý
  • Từ "apple-cheese" này khá chuyên ngành cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chế biến thực phẩm. Trong hầu hết các trường hợp, "apple pomace" từ thông dụng hơn.
apple-cheese

A worker presses fresh apple-cheese in a cider mill.

danh từ
  1. táo ép