apple-core

/'æplkɔ:/
Học thuật
Thân thiện
apple-core

A child places an apple-core on the compost pile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lõi táo: Phần trung tâm cứng của quả táo, chứa hạt thường không được ăn.
    • Hạch táo: Cách gọi khác cho phần lõi cứng bên trong quả táo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't forget to throw the apple-core in the compost bin. (Đừng quên vứt lõi táo vào thùng phân trộn.)
    • She carefully removed the apple-core before slicing the fruit. ( ấy cẩn thận loại bỏ hạch táo trước khi thái quả táo thành từng lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as useless as an apple-core": vô dụng như lõi táo (một cách so sánh không chính thức để chỉ thứ đó không còn giá trị).
    • That old idea is as useless as an apple-core now. (Ý tưởng đó giờdụng như lõi táo rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Core (n): lõi, phần trung tâm (có thể dùng cho các loại trái cây khác như ).
    • pear core (lõi quả )
  • Apple seed (n): hạt táo (một bộ phận cụ thể bên trong lõi táo).
Từ đồng nghĩa
  • Táo lõi: (cách diễn đạt bằng tiếng Việt).
  • Heart of the apple: lõi táo (cách nói mang tính hình ảnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'apple-core')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ 'apple-core')

apple-core

A child places an apple-core on the compost pile.

danh từ
  1. hạch táo, lõi táo