apple-dumpling

/'æpl,dʌmpliɳ/
Học thuật
Thân thiện
apple-dumpling

A baker places a fresh apple-dumpling on a ceramic plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh bao nhân táo: Một loại bánh tráng miệng truyền thống, thường được làm bằng cách bọc một quả táo nguyên vỏ hoặc đã gọt vỏ, đôi khi kèm theo gia vị đường, trong một lớp vỏ bột, sau đó đem nướng hoặc hấp chín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother makes the best apple-dumpling. ( tôi làm món bánh bao nhân táo ngon nhất.)
    • For dessert, we had warm apple-dumplings with vanilla ice cream. (Cho món tráng miệng, chúng tôi ăn bánh bao nhân táo nóng kèm kem vani.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as American as apple-dumpling": một thành ngữ cổ, ít phổ biến hơn "as American as apple pie", dùng để mô tả một thứ đó mang đậm bản sắc hoặc truyền thống Mỹ.
    • That old-fashioned diner is as American as apple-dumpling. (Quán ăn kiểu đó mang đậm chất Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dumpling (n): bánh bao, một món ăn phổ biến với nhiều loại nhân khác nhau (thịt, rau, hoa quả) cách chế biến (hấp, luộc, chiên, nướng).
    • We ate pork dumplings for lunch. (Chúng tôi ăn bánh bao nhân thịt lợn cho bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Baked apple in pastry: Táo nướng trong vỏ bánh.
  • Apple pastry: Bánh ngọt nhân táo.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "apple-dumpling". Tuy nhiên, món ăn này thường gắn liền với hình ảnh ẩm thực gia đình, ấm cúng truyền thống.
apple-dumpling

A baker places a fresh apple-dumpling on a ceramic plate.

danh từ
  1. bánh bao nhân táo