apple-green

/'æplgri:n/
Học thuật
Thân thiện
apple-green

The artist mixed a soft apple-green for the spring leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu lục nhạt (giống màu lục của táo): Một màu xanh lá cây nhạt, tươi sáng, gợi nhớ đến màu của vỏ một số loại táo xanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She painted her bedroom walls in a soft apple-green. ( ấy sơn tường phòng ngủ bằng một màu xanh táo nhạt dịu.)
    • The dress was a lovely shade of apple-green. (Chiếc váy một sắc thái xanh táo rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như tính từ (mô tả): Mặc dù chủ yếu danh từ, "apple-green" thường được dùng trước danh từ khác để mô tả màu sắc, hoạt động như một tính từ ghép.
    • She bought an apple-green scarf. ( ấy đã mua một chiếc khăn màu xanh táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Apple green (cách viết không dấu gạch nối): Một biến thể viết thông thường của từ này.
  • Green apple: (quả táo xanh) - Đây một danh từ riêng chỉ loại quả, không phải một biến thể của màu "apple-green".
Từ đồng nghĩa
  • Light green: xanh lá cây nhạt.
  • Pale green: xanh lá cây nhạt, xanh nhạt.
  • Chartreuse: màu vàng-xanh lục (có thể sáng rực hơn apple-green).
apple-green

The artist mixed a soft apple-green for the spring leaves.

danh từ
  1. màu lục nhạt (giống màu lục của táo)