apple-grub

/'æplgrʌb/
Học thuật
Thân thiện
apple-grub

A small apple-grub burrows inside a ripe red apple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sâu táo: Một loại ấu trùng côn trùng (thường sâu non của một số loài bướm đêm hoặc ruồi) sống bên trong ăn quả táo, gây hại cho cây trồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer found an apple-grub inside the fruit. (Người nông dân tìm thấy một con sâu táo bên trong quả.)
    • Apple-grubs can ruin an entire harvest. (Sâu táo có thể phá hỏng cả một vụ thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infested with apple-grubs": bị nhiễm sâu táo.
    • This batch of apples is infested with apple-grubs. ( táo này bị nhiễm sâu táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Apple worm (n): sâu táo (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Codling moth larva (n): ấu trùng sâu táo (tên khoa học phổ biến cho một loại sâu táo).
Từ đồng nghĩa
  • Fruit worm: sâu ăn quả.
  • Larva in apple: ấu trùng trong quả táo.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép, kết hợp giữa "apple" (táo) "grub" (ấu trùng, sâu non). được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc khi nói về sâu bệnh hại cây ăn quả.
apple-grub

A small apple-grub burrows inside a ripe red apple.

danh từ
  1. sâu táo