apple-jack
/'æpl,dʤæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu táo: "apple-jack" là một loại rượu mạnh được chưng cất từ nước táo lên men, có nguồn gốc từ Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They made apple-jack from the harvest of their orchard. (Họ làm rượu táo từ vụ thu hoạch của vườn cây ăn quả.)
- In colonial America, apple-jack was a common beverage. (Ở Mỹ thời thuộc địa, rượu táo là một thức uống phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to distill apple-jack": chưng cất rượu táo.
- The traditional method to distill apple-jack involves freezing. (Phương pháp truyền thống để chưng cất rượu táo liên quan đến việc đông lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Apple brandy (n): rượu brandy táo (một tên gọi khác cho apple-jack hoặc loại rượu tương tự).
- Cider (n): rượu táo lên men nhẹ, thường không chưng cất (khác với apple-jack là loại đã chưng cất và có nồng độ cao hơn).
Từ đồng nghĩa
- Apple brandy: rượu brandy táo.
- Hard cider (distilled): rượu táo lên men mạnh (đã chưng cất).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu táo