apple-john
/'æpldʤɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại táo đặc biệt: "apple-john" là tên của một giống táo cổ xưa, thường được để cho héo đi trước khi ăn vì lúc đó hương vị mới ngon nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old recipe calls for apple-johns, which are best when shriveled. (Công thức cổ yêu cầu táo apple-john, loại ngon nhất khi đã héo.)
- He stored the apple-johns in the cellar until they were ready to eat. (Anh ấy cất những quả táo apple-john trong hầm cho đến khi chúng sẵn sàng để ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As withered as an apple-john": Một cách so sánh cổ để miêu tả thứ gì đó rất nhăn nheo, khô héo.
- The old sailor's face was as withered as an apple-john. (Khuôn mặt của lão thủy thủ nhăn nheo như một quả táo apple-john.)
Biến thể và từ gần giống
- John-apple: Một tên gọi khác cho cùng giống táo này.
- Wrinkled apple: Táo nhăn (mô tả chung, không phải tên giống).
Từ đồng nghĩa
- Decomposition apple: Táo để héo (cách gọi mô tả).
- Winter apple: Táo mùa đông (một số giống táo để lâu được).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "apple-john". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh mô tả ẩm thực, đồ vật cổ.
danh từ
- loại táo ăn héo (héo đi thì ăn ngon nhất)