apple-john

/'æpldʤɔn/
Học thuật
Thân thiện
apple-john

An old farmer holds up a wrinkled apple-john from his wooden basket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại táo đặc biệt: "apple-john" tên của một giống táo cổ xưa, thường được để cho héo đi trước khi ăn lúc đó hương vị mới ngon nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old recipe calls for apple-johns, which are best when shriveled. (Công thức cổ yêu cầu táo apple-john, loại ngon nhất khi đã héo.)
    • He stored the apple-johns in the cellar until they were ready to eat. (Anh ấy cất những quả táo apple-john trong hầm cho đến khi chúng sẵn sàng để ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As withered as an apple-john": Một cách so sánh cổ để miêu tả thứ đó rất nhăn nheo, khô héo.
    • The old sailor's face was as withered as an apple-john. (Khuôn mặt của lão thủy thủ nhăn nheo như một quả táo apple-john.)
Biến thể từ gần giống
  • John-apple: Một tên gọi khác cho cùng giống táo này.
  • Wrinkled apple: Táo nhăn (mô tả chung, không phải tên giống).
Từ đồng nghĩa
  • Decomposition apple: Táo để héo (cách gọi mô tả).
  • Winter apple: Táo mùa đông (một số giống táo để lâu được).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "apple-john". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh mô tả ẩm thực, đồ vật cổ.
apple-john

An old farmer holds up a wrinkled apple-john from his wooden basket.

danh từ
  1. loại táo ăn héo (héo đi thì ăn ngon nhất)