apple-sauce
/'æpl'sɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Táo thắng nước đường: Một loại thức ăn được làm từ táo nấu chín, nghiền nhuyễn và thường được thêm đường hoặc gia vị.
- Sự nịnh hót, sự xiểm nịnh: (Từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Lời nói ngọt ngào, tâng bốc nhưng giả dối, không chân thật.
Thán từ:
- Vô lý! Tào lao!: (Từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một câu cảm thán dùng để bày tỏ sự không tin tưởng, coi điều gì đó là vô nghĩa hoặc bịa đặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- She served warm apple-sauce with the pork chops. (Cô ấy dùng sốt táo ấm ăn kèm với sườn lợn.)
- Danh từ (nghĩa bóng, lóng):
- Don't believe his compliments; it's all apple-sauce. (Đừng tin những lời khen của anh ta; toàn là nịnh hót cả.)
- Thán từ:
- "You expect me to believe that story? Apple-sauce!" ("Anh nghĩ tôi tin câu chuyện đó sao? Tào lao!")
Các cách sử dụng nâng cao
- "That's just apple-sauce": Đó chỉ là chuyện vớ vẩn/bịa đặt.
- His excuse for being late was just apple-sauce. (Lý do anh ta đến muộn chỉ là chuyện bịa đặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Applesauce (n): Cách viết liền phổ biến hơn của "apple-sauce".
- Apple butter (n): Bơ táo, một loại mứt đặc từ táo, có hương vị tương tự nhưng đặc hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thức ăn: Stewed apples, apple purée.
- Nghĩa lóng (nịnh hót): Flattery, sweet talk, blarney.
- Nghĩa lóng (vô lý): Nonsense, baloney, rubbish.
Thành ngữ liên quan
- "A bunch of apple-sauce": Một đống chuyện vô lý/bịa đặt.
- His promises turned out to be a bunch of apple-sauce. (Những lời hứa của anh ta hóa ra chỉ là một đống chuyện vô lý.)
danh từ
- táo thắng nước đường
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), lóng sự nịnh hót, sự xiểm nịnh
thán từ
- vô lý! tào lao!