apple-scented
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi của táo, có hương táo: Dùng để mô tả một vật, một không gian hoặc một sản phẩm có mùi thơm giống như quả táo tươi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She lit an apple-scented candle to make the room feel cozy. (Cô ấy đốt một ngọn nến có hương táo để căn phòng trở nên ấm cúng.)
- This apple-scented shampoo leaves my hair smelling fresh all day. (Dầu gội đầu có mùi táo này khiến tóc tôi thơm mát cả ngày.)
- The apple-scented air freshener is very popular in autumn. (Chất khử mùi không khí có hương táo rất được ưa chuộng vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiếp thị và mô tả sản phẩm tiêu dùng như nến, xà phòng, dầu gội, chất tẩy rửa, hoặc nước hoa để nhấn mạnh hương thơm tự nhiên, tươi mát.
- Có thể dùng để mô tả không khí trong một khu vườn có nhiều cây táo đang ra hoa hoặc đang vào mùa quả chín.
Biến thể và từ gần giống
- Apple fragrance (n): Hương táo, thường dùng như một danh từ chỉ thành phần tạo mùi.
- This lotion contains a light apple fragrance. (Kem dưỡng thể này có chứa một chút hương táo nhẹ.)
- Scented (adj): Có mùi thơm, có hương. Đây là từ gốc, "apple-scented" là một dạng kết hợp cụ thể.
- scented paper (giấy thơm)
Từ đồng nghĩa
- Apple-fragranced: Có hương thơm của táo (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
- Smelling of apples: Có mùi táo (cách diễn đạt thông thường, không phải tính từ ghép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
Adjective
- có mùi của táo, có hương táo