apple-tree

/'æpltri:/
Học thuật
Thân thiện
apple-tree

An apple-tree grows in the middle of a sunny orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây táo: Một loại cây ăn quả thuộc chi Malus, cho quả táo. Đây một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ hai từ riêng biệt: "apple" (quả táo) "tree" (cây).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We planted an apple-tree in our backyard last spring. (Chúng tôi đã trồng một cây táosân sau vào mùa xuân năm ngoái.)
    • The old apple-tree in the garden is full of blossoms. (Cây táo già trong vườn đang trổ đầy hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the apple-tree": dưới gốc cây táo.
    • They had a picnic under the apple-tree. (Họ đã một buổi ngoại dưới gốc cây táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Apple orchard (n): vườn táo, một khu vực trồng nhiều cây táo.
  • Fruit tree (n): cây ăn quả nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Malus tree: Cây thuộc chi Malus (tên khoa học).
Lưu ý về từ ghép
  • "Apple-tree" một danh từ ghép phổ biến. Trong tiếng Anh hiện đại, thường được viết liền thành "apple tree" (không dấu gạch nối). Cả hai hình thức đều chỉ cùng một đối tượng.
    • dụ: He is pruning the apple tree. (Anh ấy đang tỉa cành cây táo.)
apple-tree

An apple-tree grows in the middle of a sunny orchard.

danh từ
  1. (thực vật học) cây táo

Từ chứa "apple-tree"