apple-woman
/'æpl,wumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bà bán táo: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ, thường lớn tuổi, có công việc bán táo, thường là tại một quầy hàng nhỏ, sạp hàng hoặc trên đường phố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old apple-woman at the market always has the freshest fruit. (Bà bán táo già ở chợ luôn có loại trái cây tươi nhất.)
- He bought a bag of apples from the friendly apple-woman on the corner. (Anh ấy mua một túi táo từ bà bán táo thân thiện ở góc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái cổ điển hoặc văn học, gợi lên hình ảnh về một người bán hàng rong truyền thống trong xã hội cũ, đặc biệt là ở Anh.
- In the novel, the kind apple-woman was a well-known figure in the neighborhood. (Trong cuốn tiểu thuyết, bà bán táo tốt bụng là một nhân vật quen thuộc trong khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Apple-seller (n): người bán táo (từ chung chung hơn, không chỉ rõ giới tính).
- Fruit-seller (n): người bán trái cây (nghĩa rộng hơn).
- Costermonger (n): người bán rau quả rong (từ cổ, thường dùng ở Anh).
Từ đồng nghĩa
- Fruit vendor: người bán trái cây.
- Street seller: người bán hàng rong.
Lưu ý
- Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại và có thể được coi là một từ cụ thể hoặc có tính chất văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả chung hơn như "fruit seller" hoặc "woman who sells apples".
danh từ
- bà bán táo