applecart

applecart

A street vendor pushes his applecart along the cobblestone road.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Xe đẩy bán táo: "applecart" một chiếc xe đẩy nhỏ thường được dùng để bán táo các loại trái cây khác trên đường phố. 2. Kế hoạch bị đảo lộn: "applecart" thường xuất hiện trong thành ngữ "upset the applecart", nghĩa làm hỏng hoặc phá vỡ một kế hoạch, sự sắp xếp hoặc tình trạng ổn định nào đó.

dụ sử dụng
  • (Người bán hàng rong chất đầy táo tươi lên xe đẩy bán táo của mình mỗi sáng.)
  • (Việc từ chức bất ngờ của CEO đã làm đảo lộn kế hoạch mở rộng của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to upset the applecart": thành ngữ phổ biến nhất, dùng để chỉ việc phá hỏng một kế hoạch hoặc tình huống đã được sắp xếp ổn định.
    • He was happy with the status quo, but his new idea upset the applecart. (Anh ấy hài lòng với hiện trạng, nhưng ý tưởng mới của anh ấy đã làm đảo lộn mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Applecart không biến thể phổ biến, nhưng có thể được dùng trong các cụm từ khác như:
    • Applecart upsetter: người hoặc việc gây ra sự đảo lộn.
      • He is known as an applecart upsetter in the office. (Anh ấy được biết đến người gây đảo lộn mọi thứ trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cart: xe đẩy (nói chung).
  • Plan disruption: sự gián đoạn kế hoạch (diễn giải nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Upset the applecart: cụm từ cố định, không phải phrasal verb, nhưng mang tính thành ngữ cao.
Thành ngữ liên quan
  • Upset the applecart: làm đảo lộn kế hoạch, phá vỡ sự ổn định.
    • Her unexpected decision to quit upset the applecart for the whole team. (Quyết định nghỉ việc bất ngờ của ấy đã làm đảo lộn mọi kế hoạch của cả nhóm.)

Từ gần giống

Từ chứa "applecart"