applejack

applejack

A farmer pours applejack from a small wooden barrel into a glass bottle.

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu táo mạnh: "applejack" một loại rượu mạnh được chưng cất từ rượu táo lên men (hard cider). Quá trình sản xuất thường bao gồm đông lạnh rượu táo để tách nước, tăng nồng độ cồn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhấp một ngụm rượu applejack cảm thấy hơi ấm của .)
  • (Rượu applejack một loại rượu mạnh truyền thống của Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applejack brandy": rượu brandy táo, một tên gọi khác của applejack, nhấn mạnh quy trình chưng cất giống brandy.
    • This applejack brandy is aged in oak barrels. (Loại rượu applejack brandy này đượctrong thùng gỗ sồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Applejack (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể nhầm lẫn với applejack (một nhân vật hoạt hình) – cần phân biệt ngữ cảnh.
  • Cider (n): rượu táo lên men, nguyên liệu chính để làm applejack.
  • Hard cider (n): rượu táo cồn, khác với cider không cồn.
Từ đồng nghĩa
  • Apple brandy: rượu brandy táo, thường dùng thay thế cho applejack.
  • Jersey lightning: tên lóng cổ điển cho applejack, đặc biệtvùng New Jersey, Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "applejack", đây danh từ chỉ đồ uống.
Thành ngữ liên quan
  • "Applejack and soda": một loại cocktail đơn giản gồm applejack pha với nước soda.
    • He ordered an applejack and soda at the bar. (Anh ấy gọi một ly applejack soda tại quán bar.)

Từ gần giống

Từ chứa "applejack"