applesauce
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mứt táo (sốt táo): Một loại thực phẩm dạng nhuyễn (xay nhuyễn) được làm từ táo nấu chín, thường được thêm đường và gia vị (như quế) để tạo vị ngọt và thơm. Đây là món ăn phổ biến ở các nước phương Tây, dùng như món tráng miệng hoặc ăn kèm với thịt lợn, bánh kếp.
- Lời nói vô nghĩa, lảm nhảm: Trong tiếng lóng (đặc biệt là tiếng Anh-Mỹ), "applesauce" được dùng để chỉ những lời nói hoặc viết vô bổ, thiếu logic, hoặc cố tình gây hiểu lầm. Nghĩa này mang tính khẩu ngữ và thường dùng để chê bai.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa thực phẩm:
- I love eating applesauce with my pork chops. (Tôi rất thích ăn mứt táo cùng với thịt lợn cốt lết.)
- She made homemade applesauce from fresh apples. (Cô ấy làm mứt táo tự làm từ táo tươi.)
- Nghĩa lảm nhảm:
- Don't believe him; he's just talking applesauce. (Đừng tin anh ta; anh ta chỉ đang nói lảm nhảm thôi.)
- That article is full of applesauce. (Bài báo đó toàn lời vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be applesauce": (thông tục) chỉ điều gì đó là vô nghĩa hoặc giả tạo.
- His excuse for being late was pure applesauce. (Lời bào chữa của anh ta cho việc đến muộn hoàn toàn là vô lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Apple sauce (cách viết khác): Cùng nghĩa với "applesauce" (dạng thực phẩm), nhưng thường viết tách rời trong văn bản trang trọng hơn.
- The recipe calls for apple sauce. (Công thức yêu cầu có mứt táo.)
- Saucy (tính từ): liên quan đến nước sốt; hoặc (thông tục) có nghĩa là táo tợn, hỗn láo (không liên quan trực tiếp đến "applesauce" nhưng có cùng gốc từ "sauce").
- He made a saucy remark. (Anh ta có lời nhận xét hỗn láo.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thực phẩm: (mứt táo đặc), (táo xay nhuyễn)
- Nghĩa lảm nhảm: (vô nghĩa), (rác rưởi), (lời nhảm nhí)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to talk" như trong ví dụ trên.)
Thành ngữ liên quan
- "Applesauce" (trong ngữ cảnh lảm nhảm) thường được dùng như một từ cảm thán để bác bỏ điều gì đó: có nghĩa tương đương với "Vớ vẩn!" hoặc "Nhảm nhí!".
- He claimed he had seen a UFO, and I just said, "Applesauce!" (Anh ta khẳng định đã thấy UFO, và tôi chỉ nói: "Vớ vẩn!")