applicabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng áp dụng, khả năng ứng dụng: Chất lượng của một thứ gì đó (như một quy tắc, lý thuyết, phương pháp) có thể được đưa vào thực tế, sử dụng trong một tình huống cụ thể hoặc có hiệu lực thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'applicabilité d'une théorie dépend des conditions pratiques. (Khả năng ứng dụng của một lý thuyết phụ thuộc vào các điều kiện thực tế.)
- Les juges doivent évaluer l'applicabilité de cette loi au cas présent. (Các thẩm phán phải đánh giá khả năng áp dụng của luật này vào vụ việc hiện tại.)
- Nous discutons de l'applicabilité de ces principes dans notre entreprise. (Chúng tôi đang thảo luận về khả năng áp dụng các nguyên tắc này trong công ty chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en doute l'applicabilité de...": Đặt nghi vấn về tính khả thi/khả năng áp dụng của...
- Plusieurs experts ont mis en doute l'applicabilité de ce modèle économique. (Nhiều chuyên gia đã đặt nghi vấn về khả năng áp dụng của mô hình kinh tế này.)
"Question d'applicabilité": Vấn đề về tính áp dụng.
- La simplicité du concept ne résout pas la question de son applicabilité. (Tính đơn giản của khái niệm không giải quyết được vấn đề về tính áp dụng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Applicable (tính từ): Có thể áp dụng, có thể ứng dụng.
- Cette règle n'est pas applicable aux enfants. (Quy tắc này không thể áp dụng cho trẻ em.)
Application (danh từ giống cái): Sự áp dụng, việc ứng dụng; cũng có nghĩa là đơn xin việc hoặc phần mềm ứng dụng.
- L'application stricte de la loi est nécessaire. (Việc áp dụng luật một cách nghiêm ngặt là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Pertinence (danh từ giống cái): Tính thích đáng, tính phù hợp (trong một ngữ cảnh cụ thể).
- Faisabilité (danh từ giống cái): Tính khả thi (nhấn mạnh khả năng thực hiện được).
- Validité pratique (cụm danh từ): Giá trị thực tiễn.
Các cụm từ liên quan
Champ d'applicabilité: Phạm vi áp dụng.
- Le champ d'applicabilité de ce traité est limité. (Phạm vi áp dụng của hiệp ước này bị giới hạn.)
Test d'applicabilité: Bài kiểm tra/bước thử nghiệm tính áp dụng.
- Avant le déploiement, un test d'applicabilité est requis. (Trước khi triển khai, một bước thử nghiệm tính áp dụng là bắt buộc.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ phổ biến thường mang tính học thuật hoặc hành chính.)
danh từ giống cái
- khả năng áp dụng, khả năng ứng dụng
- L'applicabilité d'une théoriekhả năng ứng dụng một lý thuyết