applicage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gắn vào (cho chắc hoặc cho đẹp): "applicage" chỉ hành động hoặc quá trình gắn, áp một vật gì đó lên một bề mặt khác, thường với mục đích làm chắc chắn hơn hoặc trang trí cho đẹp mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'applicage des strass sur la robe a demandé beaucoup de patience. (Việc gắn các hạt strass lên chiếc váy đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
- L'applicage de cette pièce de métal est essentiel pour la solidité de la structure. (Việc gắn mảnh kim loại này là thiết yếu cho độ chắc chắn của kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "applicage de": sự gắn (cái gì đó).
- L'applicage de la feuille d'or sur le cadre est un travail d'artisanat délicat. (Việc gắn lá vàng lên khung là một công việc thủ công tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
Appliquer (động từ): gắn, áp dụng, đặt lên.
- Il faut appliquer la colle uniformément. (Cần phải phết keo một cách đều đặn.)
Application (danh từ giống cái): sự áp dụng, sự bôi (thuốc), ứng dụng.
- L'application de cette crume est recommandée deux fois par jour. (Việc bôi loại kem này được khuyến nghị hai lần một ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Pose: sự đặt, lắp đặt.
- Fixation: sự gắn, cố định.
- Collage: sự dán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "applicage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "applicage")
danh từ giống đực
- sự gắn vào (cho chắc hoặc cho đẹp)