applicant
/'æplikənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nộp đơn, người xin việc: Một người chính thức yêu cầu hoặc nộp đơn cho một điều gì đó, thường là để được xem xét cho một vị trí công việc, một cơ hội học tập, hoặc một quyền lợi.
- Người thỉnh cầu, người yêu cầu: Một người đưa ra yêu cầu hoặc thỉnh cầu một cách chính thức.
- (Pháp lý) Nguyên đơn, người khởi kiện: Trong bối cảnh pháp lý, người đưa ra đơn kiện hoặc yêu cầu chính thức lên tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company received over 200 applicants for the marketing position. (Công ty đã nhận được hơn 200 đơn ứng tuyển cho vị trí marketing.)
- She was a strong applicant for the scholarship due to her excellent grades. (Cô ấy là một ứng viên mạnh cho học bổng nhờ điểm số xuất sắc.)
- The applicant must submit all required documents by Friday. (Người nộp đơn phải gửi tất cả tài liệu cần thiết trước thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Job applicant": Người xin việc, ứng viên cho một công việc.
- All job applicants will be interviewed next week. (Tất cả ứng viên xin việc sẽ được phỏng vấn vào tuần tới.)
"Successful/unsuccessful applicant": Ứng viên trúng tuyển/không trúng tuyển.
- The successful applicant will be notified by email. (Ứng viên trúng tuyển sẽ được thông báo qua email.)
"Applicant pool": Nhóm ứng viên, tập hợp tất cả người nộp đơn cho một vị trí.
- The applicant pool for this university is highly competitive. (Nhóm ứng viên của trường đại học này có tính cạnh tranh rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Apply (động từ): Nộp đơn, áp dụng.
- You must apply online for this program. (Bạn phải nộp đơn trực tuyến cho chương trình này.)
Application (danh từ): Đơn xin, đơn ứng tuyển; sự áp dụng.
- Please fill out the application form completely. (Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu đơn.)
Applicable (tính từ): Có thể áp dụng, thích hợp.
- This rule is not applicable in this situation. (Quy tắc này không áp dụng trong tình huống này.)
Từ đồng nghĩa
- Candidate: Ứng cử viên, người được xem xét.
- Seeker: Người tìm kiếm.
- Petitioner: Người kiến nghị, người thỉnh cầu (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'applicant')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'applicant')
danh từ
- người xin việc; người thỉnh cầu
- (pháp lý) nguyên cáo, người thưa kiện