applicateur

Học thuật
Thân thiện
applicateur

L'infirmière utilise un applicateur pour mettre de la crème.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Dụng cụ để bôi, để thoa, để áp: Một vật dụng nhỏ, thường cấu tạo đặc biệt, dùng để áp dụng một chất lên một bề mặt một cách chính xác hoặc dễ dàng.
    • Chất dán, chất gắn: (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn) Chất dùng để dán hoặc gắn các vật lại với nhau.
  2. Tính từ:

    • Dùng để bôi, dùng để thoa, dùng để áp: Mô tả đặc tính của một vật được thiết kế để áp dụng một chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • J'ai acheté un nouvel applicateur pour mon mascara. (Tôi đã mua một cây dụng cụ thoa mới cho son môi của tôi.)
    • L'applicateur permet une mise en place précise de la colle. (Cái dụng cụ bôi cho phép áp dụng keo một cách chính xác.)
  • Tính từ:

    • C'est un pinceau applicateur. (Đómột cây cọ dùng để thoa.)
    • La partie applicatrice de l'outil est très fine. (Phần dùng để bôi của dụng cụ rất mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành mỹ phẩm, applicateur thường chỉ các dụng cụ đi kèm với sản phẩm như cọ, mút, đầu silicon để thoa kem, phấn hoặc son.
  • Trong ngành y tế hoặc kỹ thuật, có thể chỉ các thiết bị chuyên dụng để bôi thuốc, keo hoặc chất bảo vệ.
Biến thể từ gần giống
  • Applicable (adj): có thể áp dụng, thích hợp.
    • Cette règle n'est pas applicable ici. (Quy tắc này không thích hợpđây.)
  • Application (n): sự áp dụng, đơn xin, phần mềm ứng dụng.
    • L'application de cette crème est simple. (Việc áp dụng loại kem này rất đơn giản.)
  • Appliquer (v): áp dụng, bôi, thoa.
    • Il faut appliquer la peinture en couches fines. (Cần phải bôi/quét sơn thành những lớp mỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dụng cụ): Pinceau (cọ), spatule (dao trét), tampon (miếng đệm thấm).
  • Tính từ: D'application (dùng để áp dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "applicateur" đâydanh từ/tính từ. Hành động liên quan thường sử dụng động từ "appliquer" (áp dụng, bôi).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "applicateur".
applicateur

L'infirmière utilise un applicateur pour mettre de la crème.

tính từ
  1. để gắn, để áp, để bôi, để dán
    • Pinceau applicateur
      bút lông để bôi
danh từ giống đực
  1. chất gắn, chất dán