applicateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Dụng cụ để bôi, để thoa, để áp: Một vật dụng nhỏ, thường có cấu tạo đặc biệt, dùng để áp dụng một chất lên một bề mặt một cách chính xác hoặc dễ dàng.
- Chất dán, chất gắn: (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn) Chất dùng để dán hoặc gắn các vật lại với nhau.
Tính từ:
- Dùng để bôi, dùng để thoa, dùng để áp: Mô tả đặc tính của một vật được thiết kế để áp dụng một chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un nouvel applicateur pour mon mascara. (Tôi đã mua một cây dụng cụ thoa mới cho son môi của tôi.)
- L'applicateur permet une mise en place précise de la colle. (Cái dụng cụ bôi cho phép áp dụng keo một cách chính xác.)
Tính từ:
- C'est un pinceau applicateur. (Đó là một cây cọ dùng để thoa.)
- La partie applicatrice de l'outil est très fine. (Phần dùng để bôi của dụng cụ rất mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành mỹ phẩm, applicateur thường chỉ các dụng cụ đi kèm với sản phẩm như cọ, mút, đầu silicon để thoa kem, phấn hoặc son.
- Trong ngành y tế hoặc kỹ thuật, nó có thể chỉ các thiết bị chuyên dụng để bôi thuốc, keo hoặc chất bảo vệ.
Biến thể và từ gần giống
- Applicable (adj): có thể áp dụng, thích hợp.
- Cette règle n'est pas applicable ici. (Quy tắc này không thích hợp ở đây.)
- Application (n): sự áp dụng, đơn xin, phần mềm ứng dụng.
- L'application de cette crème est simple. (Việc áp dụng loại kem này rất đơn giản.)
- Appliquer (v): áp dụng, bôi, thoa.
- Il faut appliquer la peinture en couches fines. (Cần phải bôi/quét sơn thành những lớp mỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dụng cụ): Pinceau (cọ), spatule (dao trét), tampon (miếng đệm thấm).
- Tính từ: D'application (dùng để áp dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "applicateur" vì đây là danh từ/tính từ. Hành động liên quan thường sử dụng động từ "appliquer" (áp dụng, bôi).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "applicateur".
tính từ
- để gắn, để áp, để bôi, để dán
- Pinceau applicateurbút lông để bôi
danh từ giống đực
- chất gắn, chất dán