applicative

Học thuật
Thân thiện
applicative

This new applicative method simplifies the process.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang tính ứng dụng, thực tế: Mô tả một thứ đó có thể được áp dụng trực tiếp vào thực tế để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra kết quả hữu ích, thay vì chỉ mang tính lý thuyết thuần túy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The research team focused on finding applicative solutions to the water shortage. (Nhóm nghiên cứu tập trung tìm kiếm các giải pháp mang tính ứng dụng cho tình trạng thiếu nước.)
    • This course is more applicative, teaching skills you can use immediately in your job. (Khóa học này mang tính ứng dụng nhiều hơn, dạy những kỹ năng bạn có thể sử dụng ngay trong công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật/kỹ thuật: "Applicative" thường được dùng để phân biệt giữa kiến thức lý thuyết kiến thức thực hành.
    • The value of the study lies in its applicative nature. (Giá trị của nghiên cứu nằmtính ứng dụng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Application (n): sự áp dụng, ứng dụng; đơn xin việc.
  • Applicable (adj): có thể áp dụng, thích hợp.
  • Applicant (n): người nộp đơn, người xin việc.
  • Apply (v): áp dụng; nộp đơn.
Từ đồng nghĩa
  • Practical: thực tế, thiết thực.
  • Functional: chức năng, thực dụng.
  • Utilitarian: theo chủ nghĩa công dụng, thực dụng.
Từ trái nghĩa
  • Theoretical: mang tính lý thuyết.
  • Abstract: trừu tượng.
  • Impractical: không thực tế.
applicative

This new applicative method simplifies the process.

Adjective
  1. mang tính ứng dụng, thực tế

Từ tương tự