appoggiatura

/ə,pɔdʤə'tuərə/
Học thuật
Thân thiện
appoggiatura

A musician plays an appoggiatura in a classical piano piece.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Nốt dựa: Một nốt nhạc trang trí, thường một nốt phụ không thuộc hợp âm chính, được chơi ngay trước nốt chính lấy trường độ từ nốt chính đó. Nốt này thường được viết bằng ký hiệu nhỏ hơn tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh, căng thẳng hoặc cảm xúc trước khi giải quyết về nốt chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The melody was adorned with a poignant appoggiatura. (Giai điệu được tô điểm bằng một nốt dựa đầy cảm xúc.)
    • In Baroque music, the appoggiatura is a common ornament. (Trong âm nhạc Baroque, nốt dựa một nốt trang trí phổ biến.)
    • The singer executed the appoggiatura with great feeling before resolving to the main note. (Ca sĩ thể hiện nốt dựa với nhiều cảm xúc trước khi chuyển về nốt chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long appoggiatura" (Nốt dựa dài): Một nốt dựa chiếm một phần đáng kể trường độ của nốt chính, thường một nửa hoặc hai phần ba.

    • The long appoggiatura in the slow movement creates a sense of yearning. (Nốt dựa dài trong chương chậm tạo ra cảm giác khát khao.)
  • "Short appoggiatura" hoặc "Acciaccatura" (Nốt dựa ngắn/Nốt láy): Một nốt dựa được chơi rất nhanh ngay trước nốt chính, thường được gạch chéo.

    • The score is marked with a short appoggiatura before the final chord. (Bản nhạc được đánh dấu bằng một nốt dựa ngắn trước hợp âm cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Acciaccatura (n): Nốt láy, một loại nốt trang trí rất ngắn, thường được coi một dạng đặc biệt của appoggiatura.
  • Grace note (n): Nốt hoa mỹ, thuật ngữ chung cho các nốt trang trí nhỏ, bao gồm cả appoggiatura.
  • Ornament (n): Nốt trang trí, thuật ngữ rộng chỉ các yếu tố thêm vào để làm đẹp giai điệu.
Từ đồng nghĩa
  • Embellishing note: Nốt trang trí (nghĩa rộng hơn).
  • Leaning note: Nốt dựa (dịch nghĩa đen từ tiếng Ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành âm nhạc này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành âm nhạc này)

appoggiatura

A musician plays an appoggiatura in a classical piano piece.

danh từ
  1. (âm nhạc) nốt dựa