appointements
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Lương: Khoản tiền được trả đều đặn, thường theo tháng, cho một người lao động, đặc biệt là nhân viên văn phòng hoặc công chức, để đổi lấy công việc của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il touche des appointements mensuels de deux mille euros. (Anh ấy nhận lương tháng hai nghìn euro.)
- Les appointements des fonctionnaires sont versés à la fin du mois. (Lương của công chức được chi trả vào cuối tháng.)
- Son contrat précise le montant de ses appointements. (Hợp đồng của anh ta ghi rõ số tiền lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Toucher ses appointements": lĩnh lương, nhận lương.
- Les employés touchent leurs appointements le 25 de chaque mois. (Nhân viên lĩnh lương vào ngày 25 mỗi tháng.)
"Être payé à l'appointement": được trả lương (theo hình thức lương tháng cố định).
- Contrairement aux ouvriers payés à l'heure, il est payé à l'appointement. (Khác với những công nhân được trả lương theo giờ, anh ta được trả lương tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Appointement (danh từ giống đực, ít dùng ở số ít): Một khoản thanh toán, một phần lương. (Lưu ý: Từ này chủ yếu được dùng ở dạng số nhiều "appointements").
- Salaire (danh từ giống đực): Lương, tiền công (từ tổng quát hơn, có thể chỉ lương công nhật hoặc lương tháng).
- Rémunération (danh từ giống cái): Thù lao, khoản trả công (từ trang trọng, bao gồm lương và các phúc lợi khác).
Từ đồng nghĩa
- Salaire: lương.
- Traitement: lương (thường dùng cho công chức, viên chức nhà nước).
- Rémunération: thù lao, tiền công.
Lưu ý sử dụng
- Từ "appointements" gần như luôn luôn được sử dụng ở dạng số nhiều.
- Từ này thường chỉ lương tháng cố định của nhân viên hành chính, công chức, quản lý, hơn là lương theo giờ của công nhân.
- Trong văn nói hàng ngày, từ "salaire" phổ biến hơn. "Appointements" mang sắc thái hơi cổ điển hoặc được dùng trong ngữ cảnh hành chính, chính thức.
danh từ giống đực (số nhiều)
- lương
- Toucher des appointementslĩnh lương