apposable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được đặt đối diện với cái gì: Mô tả khả năng của một bộ phận, đặc biệt là ngón tay cái, có thể được xoay và đặt đối diện với các ngón tay khác trên cùng một bàn tay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The apposable thumb is a key feature in primate evolution. (Ngón cái có thể đối diện là một đặc điểm then chốt trong quá trình tiến hóa của loài linh trưởng.)
- This grip requires an apposable digit. (Kiểu cầm nắm này đòi hỏi một ngón có thể đặt đối diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như giải phẫu học, sinh học tiến hóa và nhân chủng học để mô tả đặc điểm của bàn tay, đặc biệt là của con người và các loài linh trưởng khác.
Biến thể và từ gần giống
- Opposable (adj): Có thể đối diện, có thể chạm vào nhau. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn "apposable". Cả hai từ thường được dùng thay thế cho nhau, đặc biệt trong cụm "opposable thumb" (ngón cái đối diện).
- Apposition (n): Sự đặt cạnh nhau, sự đối diện.
Từ đồng nghĩa
- Opposable: Có thể đối diện.
Adjective
- có thể được đặt đối diện với cái gì
- The thumb is opposable to the forefinger.Ngón cái nằm ở phía đối diện với ngón trỏ.