appeasable

/ə'pi:zəbl/
Học thuật
Thân thiện
appeasable

The angry customer became appeasable after the manager offered a full refund.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể làm cho dịu đi, có thể làm cho nguôi ngoai: Mô tả một người, cảm xúc, hoặc tình huống có thể được xoa dịu, làm cho bớt giận dữ hoặc căng thẳng.
    • Có thể được thỏa mãn, có thể được làm cho yên lòng: Chỉ một yêu cầu, mong muốn, hoặc sự bất mãn có thể được đáp ứng để mang lại sự hài lòng hoặc yên ổn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His anger was appeasable after a sincere apology. (Cơn giận của anh ấy có thể làm cho nguôi sau một lời xin lỗi chân thành.)
    • The manager found the customer's complaints to be appeasable with a full refund. (Người quản lý nhận thấy những khiếu nại của khách hàng có thể được thỏa mãn bằng một khoản hoàn tiền đầy đủ.)
    • She is usually appeasable if you listen to her concerns. ( ấy thường có thể làm cho dịu đi nếu bạn lắng nghe mối quan tâm của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an appeasable demand": một yêu cầu có thể đáp ứng được.

    • The union presented a list of appeasable demands to the management. (Công đoàn đã trình bày một danh sách các yêu cầu có thể đáp ứng được với ban quản lý.)
  • "appeasable hostility": sự thù địch có thể xoa dịu.

    • The diplomat believed the tension between the two groups was appeasable. (Nhà ngoại giao tin rằng căng thẳng giữa hai nhóm có thể xoa dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Appease (động từ): xoa dịu, làm nguôi, thỏa mãn.

    • They tried to appease the angry crowd. (Họ cố gắng xoa dịu đám đông đang giận dữ.)
  • Appeasement (danh từ): sự xoa dịu, sự nhân nhượng.

    • The policy of appeasement did not prevent the conflict. (Chính sách nhân nhượng đã không ngăn được xung đột.)
  • Unappeasable (tính từ): không thể xoa dịu, không thể thỏa mãn.

    • His hunger for power was unappeasable. (Lòng tham quyền lực của ông ta không thể thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Placable: có thể làm cho nguôi, dễ xoa dịu.
  • Mollifiable: có thể làm dịu, có thể xoa dịu.
  • Satisfiable: có thể thỏa mãn, có thể đáp ứng.
Từ trái nghĩa
  • Implacable: không thể xoa dịu, không khoan nhượng.
  • Inexorable: không thể lay chuyển, không thể thuyết phục.
  • Unappeasable: không thể làm nguôi, không thể thỏa mãn.
appeasable

The angry customer became appeasable after the manager offered a full refund.

tính từ
  1. có thể khuyên giải; có thể an ủi, có thể làm cho khuây, có thể làm cho nguôi
  2. có thể làm cho dịu đi; có thể làm cho đỡ

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "appeasable"