appréciateur

Học thuật
Thân thiện
appréciateur

Un appréciateur examine attentivement une peinture dans une galerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh giá: Người khả năng thường xuyên đưa ra những nhận xét, phán đoán về giá trị, chất lượng của một cái gì đó.
    • Người thưởng thức, người sành sỏi: Người hiểu biết khả năng cảm nhận tinh tế để thưởng thức, đánh giá cao những thứ tinh tế như nghệ thuật, ẩm thực, rượu vang.
Ví dụ sử dụng
  • (Cha tôimột người thưởng thức nhạc jazz rất sành sỏi.)
  • (Là một người sành rượu vang, anh ấy có thể phân biệt các loại nho khác nhau.)
  • (Nhà phê bình nghệ thuậtmột người đánh giá khách quan các tác phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un fin appréciateur": Một người đánh giá/ thưởng thức tinh tế, sắc sảo.
    • Seuls les fins appréciateurs peuvent saisir la subtilité de ce parfum. (Chỉ những người thưởng thức tinh tế mới có thể nắm bắt được sự tinh tế của mùi hương này.)
Biến thể từ gần giống
  • Appréciatrice (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "appréciateur".
    • Elle est une appréciatrice de peinture classique. ( ấymột người thưởng thức hội họa cổ điển.)
  • Appréciation (danh từ giống cái): Sự đánh giá, sự thưởng thức.
  • Appréciatif/Appréciative (tính từ): tính chất đánh giá, biểu lộ sự đánh giá cao.
Từ đồng nghĩa
  • Connaisseur: Người sành sỏi, người hiểu biết (thường về một lĩnh vực cụ thể).
  • Juge: Người đánh giá, người phán xét (nghĩa rộng, có thể mang tính pháphoặc nghiêm túc hơn).
  • Critique: Nhà phê bình (thường chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "appréciateur" một cách cố định.

appréciateur

Un appréciateur examine attentivement une peinture dans une galerie.

danh từ giống đực
  1. người đánh giá