appréhensif

Học thuật
Thân thiện
appréhensif

Un enfant appréhensif se cache derrière sa mère dans un parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lo lắng, bồn chồn, sợ hãi trước điều sắp xảy ra: Cảm giác lo âu, không yên tâm về một sự việc hoặc tình huống trong tương lai người ta nghĩcó thể tiêu cực hoặc nguy hiểm.
    • Nhút nhát, dễ sợ hãi (nghĩa ít dùng): Tính cách rụt rè, dễ cảm thấy sợ sệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est très appréhensif avant son examen. (Anh ấy rất lo lắng trước kỳ thi của mình.)
    • Elle jetait des regards appréhensifs vers la porte sombre. ( ấy liếc nhìn về phía cánh cửa tối om với vẻ bồn chồn, sợ hãi.)
    • Un enfant de caractère appréhensif (nghĩa ). (Một đứa trẻ tính cách nhút nhát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être appréhensif à l'idée de...": Cảm thấy lo lắng khi nghĩ đến việc gì đó.

    • Je suis appréhensif à l'idée de prendre l'avion. (Tôi lo lắng khi nghĩ đến việc đi máy bay.)
  • "Regard appréhensif": Cái nhìn đầy lo âu, sợ hãi.

    • Il m'a adressé un regard appréhensif. (Anh ấy đã dành cho tôi một cái nhìn đầy lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Appréhension (danh từ giống cái): Sự lo lắng, sự sợ hãi, nỗi ám ảnh.

    • Son appréhension était visible. (Nỗi lo lắng của ấy rất rõ ràng.)
  • Appréhender (động từ): 1. Bắt giữ (một nghi phạm). 2. (Nghĩa ) Lo sợ, cảm thấy lo lắng.

    • Les policiers vont appréhender le voleur. (Cảnh sát sẽ bắt giữ tên trộm.)
    • J'appréhende ce moment difficile. (Tôi lo sợ thời khắc khó khăn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxieux/Anxieuse: Lo âu, băn khoăn.
  • Inquiet/Inquiète: Bồn chồn, không yên tâm.
  • Craintif/Craintive: Sợ sệt, nhút nhát (gần với nghĩa ).
Từ trái nghĩa
  • Confiant(e): Tự tin, tin tưởng.
  • Serein(e): Thanh thản, bình tĩnh.
  • Rassuré(e): Yên tâm, được trấn an.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Dans l'appréhension de...: Trong tâm trạng lo sợ về...
    • Il vit dans l'appréhension d'un licenciement. (Anh ta sống trong nỗi lo sợ bị sa thải.)
appréhensif

Un enfant appréhensif se cache derrière sa mère dans un parc.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhút nhát, sợ sệt
    • Caractère appréhensif
      tính nhút nhát