appréhensif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lo lắng, bồn chồn, sợ hãi trước điều sắp xảy ra: Cảm giác lo âu, không yên tâm về một sự việc hoặc tình huống trong tương lai mà người ta nghĩ là có thể tiêu cực hoặc nguy hiểm.
- Nhút nhát, dễ sợ hãi (nghĩa ít dùng): Tính cách rụt rè, dễ cảm thấy sợ sệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est très appréhensif avant son examen. (Anh ấy rất lo lắng trước kỳ thi của mình.)
- Elle jetait des regards appréhensifs vers la porte sombre. (Cô ấy liếc nhìn về phía cánh cửa tối om với vẻ bồn chồn, sợ hãi.)
- Un enfant de caractère appréhensif (nghĩa cũ). (Một đứa trẻ có tính cách nhút nhát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être appréhensif à l'idée de...": Cảm thấy lo lắng khi nghĩ đến việc gì đó.
- Je suis appréhensif à l'idée de prendre l'avion. (Tôi lo lắng khi nghĩ đến việc đi máy bay.)
"Regard appréhensif": Cái nhìn đầy lo âu, sợ hãi.
- Il m'a adressé un regard appréhensif. (Anh ấy đã dành cho tôi một cái nhìn đầy lo âu.)
Biến thể và từ gần giống
Appréhension (danh từ giống cái): Sự lo lắng, sự sợ hãi, nỗi ám ảnh.
- Son appréhension était visible. (Nỗi lo lắng của cô ấy rất rõ ràng.)
Appréhender (động từ): 1. Bắt giữ (một nghi phạm). 2. (Nghĩa cũ) Lo sợ, cảm thấy lo lắng.
- Les policiers vont appréhender le voleur. (Cảnh sát sẽ bắt giữ tên trộm.)
- J'appréhende ce moment difficile. (Tôi lo sợ thời khắc khó khăn này.)
Từ đồng nghĩa
- Anxieux/Anxieuse: Lo âu, băn khoăn.
- Inquiet/Inquiète: Bồn chồn, không yên tâm.
- Craintif/Craintive: Sợ sệt, nhút nhát (gần với nghĩa cũ).
Từ trái nghĩa
- Confiant(e): Tự tin, tin tưởng.
- Serein(e): Thanh thản, bình tĩnh.
- Rassuré(e): Yên tâm, được trấn an.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Dans l'appréhension de...: Trong tâm trạng lo sợ về...
- Il vit dans l'appréhension d'un licenciement. (Anh ta sống trong nỗi lo sợ bị sa thải.)
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhút nhát, sợ sệt
- Caractère appréhensiftính nhút nhát