appraisement
/ə'preizmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đánh giá: Hành động xem xét và đưa ra nhận định về giá trị, chất lượng, hoặc tầm quan trọng của một người, sự vật, hoặc tình huống.
- Sự định giá: Hành động xác định giá trị tiền tệ, thường là giá trị thị trường, của một tài sản như bất động sản, đồ cổ, hoặc trang sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager's appraisement of the employee's performance was fair and detailed. (Sự đánh giá của quản lý về hiệu suất làm việc của nhân viên rất công bằng và chi tiết.)
- Before the sale, we need an official appraisement of the antique vase. (Trước khi bán, chúng tôi cần một sự định giá chính thức cho chiếc bình cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To submit something for appraisement": Gửi một vật gì đó để được định giá chính thức.
- The jewelry was submitted for appraisement to determine its insurance value. (Món trang sức đã được gửi đi để định giá nhằm xác định giá trị bảo hiểm.)
"A critical appraisement": Một sự đánh giá có tính chất phê bình, phân tích sâu sắc.
- The book received a critical appraisement from several renowned scholars. (Cuốn sách đã nhận được sự đánh giá phê bình từ nhiều học giả nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Appraise (động từ): Đánh giá, định giá.
- An expert will appraise the painting. (Một chuyên gia sẽ định giá bức tranh.)
Appraiser (danh từ): Người định giá, chuyên viên thẩm định.
- The appraiser estimated the house's value. (Chuyên viên thẩm định ước tính giá trị ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Evaluation (n): Sự đánh giá.
- Assessment (n): Sự đánh giá, sự ước lượng.
- Valuation (n): Sự định giá (nhấn mạnh đến giá trị tiền tệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "appraise").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "appraisement").
danh từ
- sự đánh giá; sự định giá