appraiser
/ə'preizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh giá, người định giá: Một người có chuyên môn để xác định giá trị, chất lượng, tính xác thực hoặc tầm quan trọng của một vật hoặc một tình huống, thường một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insurance company sent an appraiser to assess the damage to the car. (Công ty bảo hiểm cử một người định giá đến để đánh giá thiệt hại của chiếc xe.)
- Before the auction, the art appraiser confirmed the painting was an original. (Trước buổi đấu giá, chuyên gia thẩm định nghệ thuật đã xác nhận bức tranh là bản gốc.)
- A real estate appraiser will determine the market value of the house. (Một người thẩm định bất động sản sẽ xác định giá trị thị trường của ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Certified appraiser": Chuyên viên thẩm định được chứng nhận.
- Only a certified appraiser can sign the official valuation report. (Chỉ một chuyên viên thẩm định được chứng nhận mới có thể ký vào báo cáo định giá chính thức.)
"Independent appraiser": Người định giá độc lập.
- For a fair assessment, we hired an independent appraiser. (Để có đánh giá công bằng, chúng tôi đã thuê một người định giá độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
Appraise (động từ): Định giá, đánh giá.
- It is difficult to appraise the true value of such a unique item. (Rất khó để định giá chính xác giá trị của một món đồ độc đáo như vậy.)
Appraisal (danh từ): Sự định giá, bản đánh giá.
- The bank requires a property appraisal before approving the loan. (Ngân hàng yêu cầu một bản thẩm định tài sản trước khi phê duyệt khoản vay.)
Từ đồng nghĩa
- Valuer: Người định giá (thường dùng trong lĩnh vực tài sản, bất động sản).
- Assessor: Người giám định, người ước tính (thường cho mục đích thuế hoặc bảo hiểm).
- Evaluator: Người đánh giá (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'appraiser')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'appraiser')
danh từ
- người đánh giá; người định