appreciativeness

appreciativeness

She expressed her appreciativeness with a heartfelt thank-you note.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng biết ơn, sự trân trọng: "appreciativeness" chỉ tính chất hoặc trạng thái lòng biết ơn sâu sắc nồng hậu đối với người khác những họ đã làm cho mình. Từ này nhấn mạnh cảm xúc ấm áp, chân thành khi nhận ra giá trị của hành động tốt đẹp từ người khác.
dụ sử dụng
  • (Lòng biết ơn của ấy thể hiện khi cảm ơn từng người một sau sự kiện.)
  • (Giáo viên cảm động trước lòng biết ơn của học sinh sự giúp đỡ thêm của .)
  • (Sự trân trọng của anh ấy đối với những cử chỉ nhỏ khiến anh trở thành một người bạn được yêu quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of appreciativeness": một cảm giác biết ơn sâu sắc.
    • She spoke with a sense of appreciativeness that moved everyone. ( ấy nói với một cảm giác biết ơn sâu sắc khiến mọi người xúc động.)
  • "to show appreciativeness": thể hiện lòng biết ơn.
    • It is important to show appreciativeness even for small favors. (Điều quan trọng thể hiện lòng biết ơn ngay cả với những ân huệ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Appreciative (tính từ): biết ơn, trân trọng.
    • She is very appreciative of your support. ( ấy rất biết ơn sự hỗ trợ của bạn.)
  • Appreciate (động từ): đánh giá cao, biết ơn.
    • I appreciate your help. (Tôi trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratitude: lòng biết ơn (thường dùng phổ biến hơn).
  • Thankfulness: sự cảm kích, biết ơn.
  • Recognition: sự công nhận (về giá trị hoặc hành động tốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với động từ "feel" (cảm thấy) hoặc "express" (bày tỏ):
    • He expressed his appreciativeness through a heartfelt letter. (Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn qua một bức thư chân thành.)
Thành ngữ liên quan
  • To count one's blessings: đếm những điều may mắn (ám chỉ sự biết ơn).
    • After the accident, he learned to count his blessings and show appreciativeness. (Sau tai nạn, anh ấy học cách biết ơn những điều may mắn thể hiện lòng biết ơn.)
  • To be grateful from the bottom of one's heart: biết ơn từ tận đáy lòng.
    • She was grateful from the bottom of her heart, and her appreciativeness was clear. ( ấy biết ơn từ tận đáy lòng, lòng biết ơn của ấy rất rõ ràng.)