inappreciativeness
/,inə'pri:ʃiətivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không đánh giá được: Trạng thái hoặc tính chất của một thứ gì đó không thể được đánh giá đầy đủ hoặc chính xác về giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng.
- Sự không biết đánh giá, sự không biết thưởng thức: Thái độ hoặc hành vi của một người thiếu khả năng nhận ra, công nhận và trân trọng giá trị, công sức hoặc vẻ đẹp của người khác hoặc sự vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His inappreciativeness towards her years of support hurt her deeply. (Sự không biết đánh giá của anh ấy đối với nhiều năm ủng hộ của cô đã làm cô tổn thương sâu sắc.)
- The inappreciativeness of the artwork's subtle details is common among casual viewers. (Sự không biết thưởng thức những chi tiết tinh tế của tác phẩm nghệ thuật là điều phổ biến ở những người xem bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inappreciativeness of nuance": Sự không đánh giá được/không nhận ra sự tinh tế, sắc thái.
- The critic's inappreciativeness of nuance led to a shallow review. (Sự không đánh giá được sắc thái của nhà phê bình đã dẫn đến một bài đánh giá hời hợt.)
"Manifest inappreciativeness": Thể hiện sự không biết trân trọng một cách rõ ràng.
- He manifested his inappreciativeness by never saying thank you. (Anh ta thể hiện sự không biết trân trọng của mình bằng việc chẳng bao giờ nói lời cảm ơn.)
Biến thể và từ gần giống
Inappreciative (tính từ): Không biết đánh giá, không biết trân trọng.
- He was inappreciative of the effort we put in. (Anh ta không biết trân trọng nỗ lực mà chúng tôi đã bỏ ra.)
Unappreciative (tính từ): Đồng nghĩa với "inappreciative", có nghĩa là không biết ơn, không đánh giá đúng.
- She felt unappreciative of the complex flavors in the dish. (Cô ấy cảm thấy mình không đánh giá đúng được những hương vị phức tạp trong món ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Ingratitude: Sự vô ơn, không biết ơn (thường nhấn mạnh đến việc không biết ơn ân huệ).
- Unthankfulness: Sự không biết ơn.
- Insensibility: Sự vô tâm, thiếu nhạy cảm (trong việc nhận ra giá trị).
Từ trái nghĩa
- Appreciativeness: Sự biết đánh giá, sự biết thưởng thức.
- Gratitude: Lòng biết ơn.
- Thankfulness: Sự biết ơn.
danh từ
- sự không đánh giá được; sự không biết đánh giá, sự không biết thưởng thức