apprehensiveness

apprehensiveness

The student felt apprehensiveness before the big test.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lo lắng, sự e sợ: "apprehensiveness" chỉ trạng thái tâm lý lo lắng, bồn chồn hoặc e sợ về một điều đó chưa chắc chắn hoặc khả năng xảy ra, thường điều tiêu cực.
    • Sự hồi hộp, sự căng thẳng: Từ này cũng mô tả cảm giác hồi hộp hoặc căng thẳng khi đối mặt với một tình huống mới hoặc khó khăn.
dụ sử dụng
  • (Học sinh nhìn quanh phòng thi với sự lo lắng.)
  • (Sự lo lắng của ấy về buổi phỏng vấn xin việc khiến tay run rẩy.)
  • ( một cảm giác lo lắng chung trong đám đông trước khi thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with apprehensiveness": với sự lo lắng.

    • He approached the dark house with apprehensiveness. (Anh ấy tiến đến ngôi nhà tối tăm với sự lo lắng.)
  • "a feeling of apprehensiveness": một cảm giác lo lắng.

    • A feeling of apprehensiveness settled over her as the storm approached. (Một cảm giác lo lắng bao trùm lấy khi cơn bão đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprehensive (tính từ): lo lắng, e ngại.

    • She was apprehensive about the results of the test. ( ấy lo lắng về kết quả bài kiểm tra.)
  • Apprehend (động từ): hiểu, nắm bắt; hoặc bắt giữ (nghĩa khác).

    • He failed to apprehend the seriousness of the situation. (Anh ấy không hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiety: sự lo âu, nỗi băn khoăn.
  • Unease: sự bất an, sự khó chịu.
  • Dread: nỗi sợ hãi, sự khiếp sợ (mức độ mạnh hơn).
  • Worry: sự lo lắng (thường về các vấn đề cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "apprehensiveness", nhưng có thể dùng với động từ liên quan như "feel apprehensive about" hoặc "be filled with apprehensiveness".)
    • She felt apprehensive about traveling alone. ( ấy cảm thấy lo lắng khi đi du lịch một mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Have butterflies in one's stomach: cảm thấy lo lắng, hồi hộp (thường trước một sự kiện quan trọng).

    • Before the speech, he had butterflies in his stomach. (Trước bài phát biểu, anh ấy cảm thấy lo lắng.)
  • On edge: căng thẳng, lo lắng.

    • She was on edge all day waiting for the phone call. ( ấy căng thẳng cả ngày chờ đợi cuộc gọi.)