inapprehensiveness
/,inæpri'hensiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không hiểu, sự chậm hiểu: Trạng thái không nắm bắt được ý nghĩa, bản chất hoặc nội dung của một vấn đề, khái niệm nào đó.
- Sự không nhận thức được: Tình trạng thiếu nhận thức, không ý thức được về sự tồn tại, tầm quan trọng hoặc chi tiết của một sự việc, sự vật.
- Sự không lĩnh hội được, sự không tiếp thu được: Khả năng tiếp nhận và hiểu biết thông tin, kiến thức bị hạn chế hoặc không có.
- Sự chậm tiếp thu: Đặc điểm của việc cần nhiều thời gian hoặc nỗ lực hơn bình thường để hiểu và tiếp nhận thông tin mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His inapprehensiveness of the complex theory was evident during the lecture. (Sự không hiểu của anh ấy về lý thuyết phức tạp đã thể hiện rõ trong buổi giảng.)
- The teacher showed patience with the student's inapprehensiveness. (Giáo viên thể hiện sự kiên nhẫn với sự chậm tiếp thu của học sinh.)
- Her inapprehensiveness of the danger put her at risk. (Sự không nhận thức được nguy hiểm của cô ấy đã đặt cô vào tình thế rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inapprehensiveness to subtle cues": sự không nhận thức được những tín hiệu tinh tế.
- His social inapprehensiveness to subtle cues often leads to misunderstandings. (Sự không nhận thức được những tín hiệu tinh tế trong giao tiếp xã hội của anh ấy thường dẫn đến hiểu lầm.)
"a state of complete inapprehensiveness": trạng thái hoàn toàn không hiểu.
- The technical jargon left her in a state of complete inapprehensiveness. (Thuật ngữ kỹ thuật khiến cô ấy rơi vào trạng thái hoàn toàn không hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Inapprehensible (adj): không thể hiểu được, không thể lĩnh hội được.
- The concept was inapprehensible to the novice. (Khái niệm đó là không thể hiểu được đối với người mới bắt đầu.)
Apprehension (n): sự hiểu, sự lĩnh hội; sự e sợ, lo lắng.
- Apprehensive (adj): lo lắng, e sợ; có khả năng hiểu nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Incomprehension: sự không hiểu.
- Unawareness: sự không ý thức, sự không nhận thức.
- Obtuseness: sự chậm hiểu, sự đần độn (về trí tuệ).
Từ trái nghĩa
- Apprehensiveness: khả năng hiểu nhanh, sự lĩnh hội.
- Comprehension: sự hiểu, sự lĩnh hội.
- Awareness: sự nhận thức, sự ý thức.
- Perceptiveness: sự nhạy bén, sự sáng suốt.
danh từ
- sự không hiểu, sự chậm hiểu, sự không nhận thức được, sự không lĩnh hội được, sự không tiếp thu được, sự chậm tiếp thu