apprenticeship

/ə'prentiʃip/ Cách viết khác : (prenticeship) /'prentisʃip/
Học thuật
Thân thiện
apprenticeship

A young person begins an apprenticeship at a local workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự học việc, sự học nghề: Giai đoạn một người (gọi là người học việc) làm việc cho một người thợ lành nghề hoặc một doanh nghiệp để học các kỹ năng thực hành của một nghề nghiệp cụ thể, thường theo một thỏa thuận chính thức trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Thời gian học việc, thời gian học nghề: Khoảng thời gian cụ thể một người trải qua để học việc hoặc học nghề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He completed a five-year apprenticeship to become a master carpenter. (Anh ấy đã hoàn thành khóa học việc năm năm để trở thành một thợ mộc bậc thầy.)
    • Many technical careers require a formal apprenticeship. (Nhiều nghề nghiệp kỹ thuật đòi hỏi một khóa học việc chính thức.)
    • She is serving her apprenticeship at a local bakery. ( ấy đang trải qua thời gian học nghề tại một tiệm bánh địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve one's apprenticeship": học việc, học nghề, trải qua thời gian học nghề.

    • He served his apprenticeship under a famous watchmaker in Switzerland. (Anh ấy đã học nghề dưới sự dẫn dắt của một thợ đồng hồ nổi tiếng ở Thụy .)
  • "to complete an apprenticeship": hoàn thành khóa học việc/học nghề.

    • After you complete your apprenticeship, you will receive a journeyman certificate. (Sau khi hoàn thành khóa học việc, bạn sẽ nhận được chứng chỉ thợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprentice (n): người học việc, thợ học việc.

    • The apprentice is learning how to weld. (Người thợ học việc đang học cách hàn.)
  • Apprentice (v): cho ai học việc, nhận ai làm người học việc.

    • He was apprenticed to a blacksmith at the age of fourteen. (Anh ấy được gửi đi học việc cho một thợ rèn khi mới mười bốn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Training period: thời gian đào tạo.
  • Internship: kỳ thực tập (thường dùng trong các ngành chuyên nghiệp như y khoa, luật, có thể ngắn hơn ít tập trung vào nghề thủ công hơn so với ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'apprenticeship')

Thành ngữ liên quan
  • "An apprenticeship to life": (cách dùng ẩn dụ) những trải nghiệm khó khăn ban đầu trong cuộc sống giúp một người trưởng thành.
    • His years of struggle were a hard apprenticeship to life. (Những năm tháng vất vả của anh ấy một khóa học việc khắc nghiệt cho cuộc sống.)
apprenticeship

A young person begins an apprenticeship at a local workshop.

danh từ
  1. sự học việc, học nghề; thời gian học việc, thời gian học nghề
    • to serve one's apprenticeship
      học việc, học nghề, qua thời gian học nghề