apprivoisement

Học thuật
Thân thiện
apprivoisement

L'enfant farouche montre les premiers signes d'apprivoisement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thuần hóa, sự làm cho dạn dĩ: Hành động khiến một con vật hoang hoặc một người nhút nhát trở nên quen thuộc, mất đi sự sợ hãi trở nên dễ gần, dễ bảo hơn thông qua sự tiếp xúc kiên nhẫn nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'apprivoisement d'un lion demande beaucoup de patience et de courage. (Việc thuần hóa một con sư tử đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn lòng dũng cảm.)
    • L'apprivoisement de cet oiseau sauvage a pris plusieurs mois. (Việc thuần hóa chú chim hoang này đã mất nhiều tháng.)
    • Son sourire a contribué à l'apprivoisement de l'enfant timide. (Nụ cười của ấy đã góp phần làm cho đứa trẻ nhút nhát trở nên dạn dĩ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en cours d'apprivoisement": Đang trong quá trình được thuần hóa/làm cho dạn dĩ.

    • Le renardeau est encore en cours d'apprivoisement. (Chú cáo con vẫn đang trong quá trình được thuần hóa.)
  • "Un long processus d'apprivoisement": Một quá trình thuần hóa dài lâu.

    • La confiance entre eux fut le fruit d'un long processus d'apprivoisement. (Sự tin tưởng giữa họkết quả của một quá trình làm quen lâu dài.)
Biến thể từ liên quan
  • Apprivoiser (động từ): thuần hóa, làm cho dạn dĩ.

    • Il a réussi à apprivoiser le cheval sauvage. (Anh ấy đã thành công trong việc thuần hóa con ngựa hoang.)
  • Apprivoisable (tính từ): có thể thuần hóa được.

    • Ce genre d'animal n'est pas facilement apprivoisable. (Loài động vật này không dễ thuần hóa.)
  • Apprivoiseur, apprivoiseuse (danh từ): người thuần hóa.

    • Un apprivoiseur de fauves. (Một người thuần hóa thú dữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Domestication (sự thuần hóa, nuôi dưỡng trong nhà): Thường nhấn mạnh đến việc biến động vật hoang thành vật nuôi qua nhiều thế hệ.
  • Dressage (sự huấn luyện): Nhấn mạnh vào việc dạy các động tác, mệnh lệnh cụ thể.
  • Apprivoisement tập trung hơn vào khía cạnh xóa bỏ sự sợ hãi thiết lập sự tin tưởng.
Thành ngữ liên quan
  • "L'apprivoisement des cœurs" (nghĩa bóng): Sự chinh phục, làm mềm lòng người.
    • Sa gentillesse fut la clé de l'apprivoisement des cœurs. (Sự tử tế của anh ấychìa khóa để chinh phục lòng người.)
apprivoisement

L'enfant farouche montre les premiers signes d'apprivoisement.

danh từ giống đực
  1. sự thuần hóa
    • L'apprivoisement d'un enfant farouche
      sự uốn nắn một đứa trẻ hung hăng

Từ có nhắc đến "apprivoisement"