approbativement

Học thuật
Thân thiện
approbativement

Il a hoché la tête approbativement en écoutant la proposition.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đồng ý, một cách tán thành: "approbativement" là một phó từ diễn tả hành động được thực hiện với thái độ đồng ý, chấp thuận hoặc tán thành.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le directeur a hoché la tête approbativement. (Giám đốc đã gật đầu một cách đồng ý.)
    • Elle a souri approbativement en écoutant la proposition. ( ấy đã mỉm cười một cách tán thành khi nghe đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn chương: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, pháphoặc văn chương để mô tả một sự chấp thuận tính chất chính thức hoặc sâu sắc.
    • Le comité a voté approbativement pour adopter le nouveau règlement. (Ủy ban đã bỏ phiếu một cách tán thành để thông qua quy định mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Approbation (danh từ giống cái): sự chấp thuận, sự tán thành.
    • Le projet a reçu l'approbation du conseil. (Dự án đã nhận được sự chấp thuận của hội đồng.)
  • Approbateur (tính từ): tỏ ra đồng ý, tán thành.
    • un regard approbateur (một cái nhìn tán thành)
Từ đồng nghĩa
  • Favorablement: một cách thuận lợi, một cách tán thành.
  • Positivement: một cách tích cực, khẳng định.
Lưu ý
  • Từ hiếm dùng: "approbativement" được ghi nhậnmột từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như "en signe d'approbation" (như một dấu hiệu tán thành) hoặc các từ đồng nghĩa khác.
approbativement

Il a hoché la tête approbativement en écoutant la proposition.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đồng ý, tán thành