approbativité

Học thuật
Thân thiện
approbativité

Le médecin note l'approbativité du patient lors de l'examen.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng tán thành: Một thuật ngữ y học dùng để chỉ một triệu chứng hoặc biểu hiện bệnhđặc trưng bởi sự đồng ý, tán thành một cách thụ động hoặc không phản kháng, thường gặp trong một số rối loạn tâm thần hoặc thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'approbativité est un symptôme observé dans certains états catatoniques. (Chứng tán thànhmột triệu chứng được quan sát thấy trong một số trạng thái căng trương lực.)
    • Le médecin a noté une approbativité marquée chez le patient. (Bác sĩ đã ghi nhận một chứng tán thành rõ rệtbệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Présenter une approbativité": biểu hiện chứng tán thành.
    • Le malade présente une approbativité face à toutes les suggestions. (Người bệnh biểu hiện chứng tán thành trước mọi gợi ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Approbateur (adj): tán thành, đồng ý.

    • Un signe approbateur. (Một dấu hiệu tán thành.)
  • Approbation (n): sự tán thành, sự chấp thuận.

    • Obtenir l'approbation du comité. (Nhận được sự chấp thuận của ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Soumission automatique: sự phục tùng tự động.
  • Acquiescement pathologique: sự bằng lòng/đồng ý tính bệnh lý.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Approbativité" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, tâm thần học hoặc thần kinh học, rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
approbativité

Le médecin note l'approbativité du patient lors de l'examen.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng tán thành