appropriation-in-aid
/ə,proupri'eiʃnin'eid/
Học thuậtThân thiện
A government department receives an appropriation-in-aid to fund its public service project.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền trợ cấp: Một khoản tiền được cấp hoặc phân bổ để hỗ trợ cho một mục đích, dự án hoặc hoạt động cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính công hoặc ngân sách của chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ministry received an appropriation-in-aid for its rural development program. (Bộ này đã nhận được một khoản tiền trợ cấp cho chương trình phát triển nông thôn của mình.)
- The new law increased the appropriation-in-aid for scientific research. (Luật mới đã tăng khoản tiền trợ cấp cho nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To allocate an appropriation-in-aid": Phân bổ một khoản tiền trợ cấp.
- The parliament voted to allocate a significant appropriation-in-aid for disaster relief. (Quốc hội đã bỏ phiếu phân bổ một khoản tiền trợ cấp đáng kể cho cứu trợ thảm họa.)
"Subject to appropriation-in-aid": Phụ thuộc vào việc cấp tiền trợ cấp.
- The project's continuation is subject to appropriation-in-aid from the central government. (Việc tiếp tục dự án phụ thuộc vào khoản tiền trợ cấp từ chính phủ trung ương.)
Biến thể và từ gần giống
- Appropriation (n): Sự chiếm hữu, sự chiếm dụng; (trong tài chính) sự phân bổ ngân sách, khoản tiền được cấp.
- Grant (n): Trợ cấp, tài trợ (một khoản tiền được cấp, thường không hoàn lại).
- Subsidy (n): Trợ cấp, bao cấp (thường của chính phủ để hỗ trợ giá hoặc chi phí).
Từ đồng nghĩa
- Grant-in-aid: Khoản trợ cấp (có ý nghĩa rất tương đồng).
- Subvention: Sự trợ cấp, viện trợ (thường từ chính phủ).
- Allocation: Sự phân bổ, khoản phân bổ.
Lưu ý
- Thuật ngữ "appropriation-in-aid" mang tính chuyên ngành cao, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản tài chính, ngân sách nhà nước hoặc các báo cáo chính thức. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh (appropriation) cho mục đích (in-aid).
A government department receives an appropriation-in-aid to fund its public service project.
danh từ
- tiền trợ cấp