appropriator

/ə'prouprieitə/
Học thuật
Thân thiện
appropriator

An appropriator takes a colleague's lunch from the shared refrigerator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chiếm hữu, người chiếm đoạt: Một người hoặc thực thể lấy một thứ đó (thường tiền, tài sản, hoặc ý tưởng) để sử dụng cho mục đích riêng của mình, đặc biệt khi không sự cho phép rõ ràng hoặc hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The committee identified the appropriator of the missing funds. (Ủy ban đã xác định được người chiếm đoạt số tiền bị thất thoát.)
    • He was accused of being an appropriator of intellectual property. (Anh ta bị buộc tội kẻ chiếm hữu tài sản trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp hoặc hành chính: "Appropriator" thường được dùng để chỉ người hoặc cơ quan thẩm quyền phân bổ ngân sách hoặc nguồn lực một cách chính thức.
    • The chief financial officer is the final appropriator of departmental budgets. (Giám đốc tài chính người phân bổ ngân sách cuối cùng cho các phòng ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Appropriate (động từ): chiếm hữu, chiếm đoạt; phân bổ (ngân sách).

    • The government appropriated land for the new park. (Chính phủ đã trưng dụng đất cho công viên mới.)
  • Appropriation (danh từ): sự chiếm đoạt; sự phân bổ (ngân sách).

    • The appropriation of cultural symbols is a sensitive topic. (Việc chiếm hữu các biểu tượng văn hóa một chủ đề nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Usurper: kẻ chiếm đoạt (quyền lực, địa vị).
  • Expropriator: người tước đoạt, trưng thu (tài sản).
  • Embezzler: kẻ biển thủ, tham ô (thường dùng cho tiền bạc).
Từ trái nghĩa
  • Restorer: người hoàn trả, người khôi phục.
  • Donor: người hiến tặng, người cho.
appropriator

An appropriator takes a colleague's lunch from the shared refrigerator.

danh từ
  1. người chiếm hữu, người chiếm đoạt làm của riêng