approuvable

Học thuật
Thân thiện
approuvable

Une décision approuvable est prise par le comité.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tán thành, có thể chấp nhận: "approuvable" dùng để mô tả một điều đó có thể được xemđúng, phù hợp hoặc có thể nhận được sự đồng ý, chấp thuận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son attitude est tout à fait approuvable. (Thái độ của anh ấy hoàn toàn có thể tán thành được.)
    • Cette décision est-elle approuvable par le comité ? (Quyết định này có thể được ủy ban chấp thuận không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peu approuvable": ít có thể tán thành, khó có thể chấp nhận.
    • Un comportement peu approuvable en public. (Một cách cư xử khó có thể chấp nhận đượcnơi công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Approuver (động từ): tán thành, chấp thuận.

    • Le directeur a approuvé le projet. (Giám đốc đã phê duyệt dự án.)
  • Approbation (danh từ): sự tán thành, sự chấp thuận.

    • Il a agi avec l'approbation de tous. (Anh ấy đã hành động với sự chấp thuận của tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Acceptable: có thể chấp nhận được.
  • Convenable: thích hợp, phải phép.
Từ trái nghĩa
  • Désapprouvable: có thể phản đối, không thể tán thành.
  • Inacceptable: không thể chấp nhận được.
approuvable

Une décision approuvable est prise par le comité.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể tán thành
    • Une conduite qui n'est pas approuvable
      một lối cư xử không thể tán thành được