approuvable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tán thành, có thể chấp nhận: "approuvable" dùng để mô tả một điều gì đó có thể được xem là đúng, phù hợp hoặc có thể nhận được sự đồng ý, chấp thuận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son attitude est tout à fait approuvable. (Thái độ của anh ấy hoàn toàn có thể tán thành được.)
- Cette décision est-elle approuvable par le comité ? (Quyết định này có thể được ủy ban chấp thuận không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peu approuvable": ít có thể tán thành, khó có thể chấp nhận.
- Un comportement peu approuvable en public. (Một cách cư xử khó có thể chấp nhận được ở nơi công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
Approuver (động từ): tán thành, chấp thuận.
- Le directeur a approuvé le projet. (Giám đốc đã phê duyệt dự án.)
Approbation (danh từ): sự tán thành, sự chấp thuận.
- Il a agi avec l'approbation de tous. (Anh ấy đã hành động với sự chấp thuận của tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
- Convenable: thích hợp, phải phép.
Từ trái nghĩa
- Désapprouvable: có thể phản đối, không thể tán thành.
- Inacceptable: không thể chấp nhận được.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể tán thành
- Une conduite qui n'est pas approuvablemột lối cư xử không thể tán thành được