approver

/ə'pru:və/
Học thuật
Thân thiện
approver

The approver signs the final document with a blue pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tán thành, người đồng ý, người chấp thuận: Một người thể hiện sự đồng ý hoặc ủng hộ đối với một điều đó.
    • Người phê chuẩn: Một người thẩm quyền chính thức để cho phép hoặc thông qua một kế hoạch, yêu cầu hoặc quyết định.
    • Người bị bắt thú tội khai đồng bọn (trong luật pháp cổ): Một bị cáo trong một vụ án hình sự đồng ý thú tội làm chứng chống lại những đồng phạm khác để được giảm án.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người tán thành):
    • She was a strong approver of the new environmental policy. ( ấy một người tán thành mạnh mẽ chính sách môi trường mới.)
  • Danh từ (Người phê chuẩn):
    • The final approver for this budget is the director. (Người phê chuẩn cuối cùng cho ngân sách này giám đốc.)
    • All requests must be signed by an approver. (Mọi yêu cầu phải được bởi một người phê chuẩn.)
  • Danh từ (Trong luật pháp):
    • The criminal turned approver to avoid a harsher sentence. (Tên tội phạm đã trở thành người khai báo để tránh bản án nặng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To turn approver": Một cụm từ pháp cổ có nghĩa một bị cáo đồng ý làm chứng cho công tố chống lại những đồng phạm khác.
    • Facing life in prison, he decided to turn approver. (Đối mặt với án chung thân, anh ta quyết định trở thành người khai báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Approve (Động từ): Phê chuẩn, tán thành.
    • The committee approved the proposal. (Ủy ban đã phê chuẩn đề xuất.)
  • Approval (Danh từ): Sự chấp thuận, sự phê chuẩn.
    • We are waiting for management's approval. (Chúng tôi đang chờ sự chấp thuận của ban quản lý.)
  • Disapprover (Danh từ): Người phản đối, người không tán thành.
Từ đồng nghĩa
  • Người tán thành/người phê chuẩn: Endorser (người ủng hộ), sanctioner (người chấp thuận), ratifier (người phê chuẩn).
  • Người khai báo (pháp ): Informant (người cung cấp thông tin), state's witness (nhân chứng của công tố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'approver')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'approver')

approver

The approver signs the final document with a blue pen.

danh từ
  1. người tán thành, người đồng ý, người chấp thuận
  2. người phê chuẩn
  3. người bị bắt thú tội khai đồng bọn