approvingly
Định nghĩa
Trạng từ: một cách tán thành, một cách đồng tình, một cách hài lòng. "Approvingly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ tích cực, thể hiện sự chấp thuận, đồng ý hoặc hài lòng về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy gật đầu một cách tán thành khi nghe tin tốt.)
- (Giáo viên mỉm cười một cách hài lòng trước câu trả lời đúng của học sinh.)
- (Anh ấy nhìn căn phòng mới trang trí với vẻ tán thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Approvingly" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như (gật đầu), (mỉm cười), (nhìn), (nói), (liếc nhìn) để nhấn mạnh thái độ tích cực của người thực hiện.
- Có thể đứng trước hoặc sau động từ chính trong câu, nhưng thường xuất hiện sau động từ để bổ nghĩa trực tiếp cho hành động.
Biến thể và từ gần giống
- Approve (động từ): tán thành, chấp thuận.
- The committee approved the proposal. (Ủy ban đã tán thành đề xuất.)
- Approval (danh từ): sự tán thành, sự chấp thuận.
- She received her father's approval for the plan. (Cô ấy nhận được sự tán thành của cha mình cho kế hoạch.)
- Approving (tính từ): tán thành, đồng tình.
- He gave an approving nod. (Anh ấy gật đầu tán thành.)
Từ đồng nghĩa
- Favorably: một cách thuận lợi, tích cực.
- The critic reviewed the movie favorably. (Nhà phê bình đánh giá bộ phim một cách tích cực.)
- Positively: một cách tích cực.
- She responded positively to the suggestion. (Cô ấy phản hồi tích cực với gợi ý.)
- Sympathetically: một cách thông cảm, đồng tình.
- He listened sympathetically to her story. (Anh ấy lắng nghe câu chuyện của cô ấy với sự đồng cảm.)
Từ trái nghĩa
- Disapprovingly: một cách không tán thành, phản đối.
- She shook her head disapprovingly. (Cô ấy lắc đầu không tán thành.)
- Negatively: một cách tiêu cực.
- He reacted negatively to the idea. (Anh ấy phản ứng tiêu cực với ý tưởng.)