disapprovingly
/'disə'pru:viɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không tán thành, phản đối: Diễn tả cách thức của một hành động (như nhìn, lắc đầu, nói) thể hiện sự không đồng ý, không chấp thuận hoặc phê bình.
- Một cách chê trách, chê bai: Diễn tả thái độ hoặc cách thức cho thấy sự đánh giá tiêu cực, không hài lòng về ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn căn phòng bừa bộn .)
- (Giáo viên lắc đầu khi học sinh đến muộn.)
- (Anh ta nói về kế hoạch của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to eye/frown disapprovingly at someone/something": nhìn chằm chằm/cau mày với ai/điều gì một cách không tán thành.
- The old man eyed the noisy teenagers disapprovingly. (Ông lão nhìn lũ thanh thiếu niên ồn ào với ánh mắt không tán thành.)
- "to click one's tongue disapprovingly": tặc lưỡi một cách chê trách.
- She heard her aunt click her tongue disapprovingly behind her. (Cô nghe thấy dì mình tặc lưỡi một cách chê trách đằng sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Disapproving (tính từ): tỏ vẻ không tán thành, phản đối.
- a disapproving glance (một cái liếc mắt không tán thành)
- Disapproval (danh từ): sự không tán thành, sự phản đối.
- He expressed his strong disapproval. (Anh ta bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Critically (phó từ): một cách chỉ trích, phê bình.
- Disdainfully (phó từ): một cách khinh miệt, coi thường.
- Censoriously (phó từ): một cách khắt khe, hay chê bai.
Từ trái nghĩa
- Approvingly (phó từ): một cách tán thành, đồng ý.
- Favorably (phó từ): một cách thuận lợi, tích cực.
phó từ
- không tán thành, phản đối; chê