appréciatif

Học thuật
Thân thiện
appréciatif

Le chef donne un sourire appréciatif à son équipe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất đánh giá, nhận định: "appréciatif" chỉ việc liên quan đến sự đánh giá, nhận xét hoặc phán đoán về giá trị, chất lượng của một cái gì đó.
    • Biết trân trọng, biết đánh giá đúng: "appréciatif" cũng có thể mô tả thái độ của một người biết nhận ra trân trọng giá trị của ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un regard très appréciatif sur la situation. (Anh ấy có một cái nhìn rất mang tính đánh giá về tình hình.)
    • Le jury a utilisé des critères appréciatifs pour noter les candidats. (Ban giám khảo đã sử dụng các tiêu chí mang tính đánh giá để chấm điểm các thí sinh.)
    • Soyez appréciatif des efforts de vos collègues. (Hãy biết trân trọng những nỗ lực của đồng nghiệp của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre appréciatif": với tư cáchmột sự đánh giá, mang tính tham khảo.
    • Ces chiffres sont donnés à titre appréciatif. (Những con số này được đưa ra với tư cáchmột sự đánh giá/tham khảo.)
  • "un silence appréciatif": sự im lặng thể hiện sự đánh giá cao hoặc chờ đợi.
    • À la fin de son discours, un silence appréciatif a envahi la salle. (Khi bài phát biểu của anh ấy kết thúc, một sự im lặng thể hiện sự đánh giá cao đã tràn ngập khán phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Appréciation (danh từ giống cái): sự đánh giá, sự cảm kích.
    • Je vous adresse toute mon appréciation. (Tôi gửi đến bạn toàn bộ sự đánh giá cao/trân trọng của tôi.)
  • Appréciable (tính từ): đáng kể, đáng được đánh giá cao.
    • C'est une différence appréciable. (Đómột sự khác biệt đáng kể.)
  • Apprécier (động từ): đánh giá, trân trọng.
    • J'apprécie votre aide. (Tôi trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Évaluatif: mang tính đánh giá.
  • Jugeant: tính phán xét, đánh giá.
  • Reconnaissant: biết ơn, ghi nhận (khi nói về thái độ trân trọng).
Từ trái nghĩa
  • Dépréciatif: tính hạ thấp giá trị, coi thường.
  • Négligent: thờ ơ, không quan tâm.
  • Indifférent: thờ ơ, dửng dưng.
appréciatif

Le chef donne un sourire appréciatif à son équipe.

tính từ
  1. đánh giá
    • Dresser un état appréciatif des marchandises
      lập một bảng đánh giá hàng hóa