appréciation

Học thuật
Thân thiện
appréciation

Une fausse appréciation de la distance peut causer un accident.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đánh giá, sự ước lượng: Hành động xác định giá trị, tầm quan trọng, chất lượng hoặc số lượng của một thứ đó.
    • Sự nhận xét; lời nhận xét: Ý kiến hoặc nhận định được đưa ra sau khi xem xét, đánh giá.
    • Sự làm tăng giá trị: Hành động khiến một thứ trở nên giá trị hơn, thường dùng trong lĩnh vực tài chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son appréciation de la situation était exacte. (Sự đánh giá tình hình của anh ấy rất chính xác.)
    • Le professeur a écrit une appréciation positive sur mon travail. (Giáo viên đã viết một lời nhận xét tích cực về bài làm của tôi.)
    • L'appréciation de l'euro par rapport au dollar est notable. (Sự tăng giá trị của đồng euro so với đô la là đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sujet à appréciation": Có thể bị đánh giá, tùy thuộc vào nhận xét.
    • La qualité finale du produit est sujette à appréciation. (Chất lượng cuối cùng của sản phẩm còn tùy thuộc vào đánh giá.)
  • "En appréciation de": Để tỏ lòng biết ơn, trân trọng điều .
    • Il a reçu un cadeau en appréciation de ses services. (Ông ấy nhận được một món quà để tỏ lòng biết ơn những dịch vụ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Appréciable (tính từ): Đáng kể, có thể đánh giá được.
    • Une différence appréciable. (Một sự khác biệt đáng kể.)
  • Apprécier (động từ): Đánh giá, ước lượng; quý trọng, thích.
    • J'apprécie ton aide. (Tôi rất quý trọng sự giúp đỡ của bạn.)
  • Appréciateur (danh từ): Người đánh giá, người thẩm định.
Từ đồng nghĩa
  • Évaluation (sự đánh giá, định giá).
  • Estimation (sự ước lượng, sự đánh giá).
  • Jugement (sự phán xét, nhận định).
Các cụm từ liên quan
  • Donner son appréciation: Đưa ra nhận xét của mình.
    • Le comité doit donner son appréciation sur le projet. (Ủy ban phải đưa ra nhận xét của mình về dự án.)
  • Appréciation à vue d'œil: Sự ước lượng bằng mắt.
    • Une appréciation à vue d'œil de la distance. (Một sự ước lượng bằng mắt về khoảng cách.)
Thành ngữ liên quan
  • À l'appréciation de (quelqu'un): Tùy theo sự đánh giá, quyết định của (ai đó).
    • Le montant de la prime est à l'appréciation du directeur. (Số tiền thưởng tùy thuộc vào quyết định của giám đốc.)
appréciation

Une fausse appréciation de la distance peut causer un accident.

danh từ giống cái
  1. sự đánh giá, sự ước lượng
    • Une fausse appréciation de la distance
      sự ước lượng sai về khoảng cách
  2. sự nhận xét; nhận xét
    • Une appréciation juste
      một nhận xét đúng
    • Il a noté ses appréciations en marge du texte
      ông ta ghi các lời nhận xét bên lề văn bản
  3. sự làm tăng giá trị
    • Appréciation d'une monnaie
      sự tăng giá trị một đồng tiền

Từ trái nghĩa