appuie-bras
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Cái tựa tay, cái tì tay: Chỉ một bộ phận được thiết kế để người sử dụng có thể đặt cánh tay lên, thường thấy trên ghế ngồi, đặc biệt là ở các phương tiện giao thông như ô tô, tàu hỏa hoặc máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'appuie-bras de ce siège d'avion est très confortable. (Cái tựa tay của chiếc ghế máy bay này rất thoải mái.)
- Il a réglé la hauteur de l'appuie-bras dans sa voiture. (Anh ấy đã điều chỉnh độ cao của cái tựa tay trong xe ô tô của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "appuie-bras central": tựa tay ở vị trí trung tâm, thường nằm giữa hai ghế ngồi.
- L'appuie-bras central peut être relevé pour créer un siège supplémentaire. (Tựa tay trung tâm có thể được nâng lên để tạo thành một chỗ ngồi thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Accoudoir (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là tay vịn, tựa tay.
- Les accoudoirs de ce fauteuil sont rembourrés. (Những cái tay vịn của chiếc ghế bành này được độn đệm.)
Từ đồng nghĩa
- Accoudoir: tay vịn, tựa tay.
- Bras de repos: tay nghỉ (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
- Từ "appuie-bras" là danh từ ghép không đổi, luôn có hình thức giống đực và số ít giống nhau.
danh từ giống đực (không đổi)
- cái tựa tay (ở xe cộ)