appuie-bras

Học thuật
Thân thiện
appuie-bras

Un passager pose son coude sur l'appuie-bras du siège.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Cái tựa tay, cái tay: Chỉ một bộ phận được thiết kế để người sử dụng có thể đặt cánh tay lên, thường thấy trên ghế ngồi, đặc biệt là ở các phương tiện giao thông như ô , tàu hỏa hoặc máy bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'appuie-bras de ce siège d'avion est très confortable. (Cái tựa tay của chiếc ghế máy bay này rất thoải mái.)
    • Il a réglé la hauteur de l'appuie-bras dans sa voiture. (Anh ấy đã điều chỉnh độ cao của cái tựa tay trong xe ô của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "appuie-bras central": tựa tayvị trí trung tâm, thường nằm giữa hai ghế ngồi.
    • L'appuie-bras central peut être relevé pour créer un siège supplémentaire. (Tựa tay trung tâm có thể được nâng lên để tạo thành một chỗ ngồi thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Accoudoir (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩatay vịn, tựa tay.
    • Les accoudoirs de ce fauteuil sont rembourrés. (Những cái tay vịn của chiếc ghế bành này được độn đệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Accoudoir: tay vịn, tựa tay.
  • Bras de repos: tay nghỉ (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • Từ "appuie-bras" là danh từ ghép không đổi, luôn hình thức giống đực số ít giống nhau.
appuie-bras

Un passager pose son coude sur l'appuie-bras du siège.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cái tựa tay (ở xe cộ)