appuie-main

Học thuật
Thân thiện
appuie-main

Un peintre pose son pinceau sur l'appuie-main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái tay (của họa ): Một dụng cụ dài mảnh, thường bằng gỗ, được họa sử dụng để đỡ bàn tay cầm cọ vẽ, nhằm giữ cho bàn tay ổn định không chạm vào bề mặt tranh ướt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le peintre utilise un appuie-main pour peindre les détails fins. (Người họa sử dụng một cái tay để vẽ những chi tiết tinh xảo.)
    • N'oublie pas ton appuie-main avant de commencer la séance de peinture. (Đừng quên cái tay của con trước khi bắt đầu buổi vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'appuyer sur un appuie-main": Tựa/ dựa vào một cái tay.
    • Pour éviter les tremblements, l'artiste s'appuie légèrement sur son appuie-main. (Để tránh bị run, người nghệ sĩ nhẹ nhàng tựa vào cái tay của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Appui-main (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "appuie-main".
  • Mahlstick (n): Từ tiếng Anh chỉ cùng một dụng cụ này.
Từ đồng nghĩa
  • Bâton de peintre: (nghĩa đen: gậy của họa ) - một cách gọi khác cho cùng một dụng cụ.
appuie-main

Un peintre pose son pinceau sur l'appuie-main.

danh từ giống đực (số nhiều appuie-main, appuie-mains)
  1. cái tay (của họa )