appuie-main
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái kê tay (của họa sĩ): Một dụng cụ dài và mảnh, thường bằng gỗ, được họa sĩ sử dụng để đỡ bàn tay cầm cọ vẽ, nhằm giữ cho bàn tay ổn định và không chạm vào bề mặt tranh ướt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le peintre utilise un appuie-main pour peindre les détails fins. (Người họa sĩ sử dụng một cái kê tay để vẽ những chi tiết tinh xảo.)
- N'oublie pas ton appuie-main avant de commencer la séance de peinture. (Đừng quên cái kê tay của con trước khi bắt đầu buổi vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'appuyer sur un appuie-main": Tựa/ dựa vào một cái kê tay.
- Pour éviter les tremblements, l'artiste s'appuie légèrement sur son appuie-main. (Để tránh bị run, người nghệ sĩ nhẹ nhàng tựa vào cái kê tay của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Appui-main (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "appuie-main".
- Mahlstick (n): Từ tiếng Anh chỉ cùng một dụng cụ này.
Từ đồng nghĩa
- Bâton de peintre: (nghĩa đen: gậy của họa sĩ) - một cách gọi khác cho cùng một dụng cụ.
danh từ giống đực (số nhiều appuie-main, appuie-mains)
- cái kê tay (của họa sĩ)