après-dîner

Học thuật
Thân thiện
après-dîner

L'après-dîner est un moment idéal pour une promenade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Buổi chiều (sau bữa ăn): Khoảng thời gian trong ngày, cụ thểvào buổi chiều, sau khi bữa ăn chính (thườngbữa trưa) đã kết thúc. Từ này mang sắc thái địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous nous promènerons dans l'après-dîner. (Chúng tôi sẽ đi dạo vào buổi chiều [sau bữa ăn].)
    • L'après-dîner est souvent calme à la campagne. (Buổi chiều [sau bữa ăn] thường yên tĩnhnông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "durant l'après-dîner": trong suốt buổi chiều (sau bữa ăn).
    • Il a plu durant tout l'après-dîner. (Trời đã mưa trong suốt buổi chiều [sau bữa ăn].)
Biến thể từ gần giống
  • Après-midi (n.m. hoặc n.f.): buổi chiều (cách dùng phổ biến, trung lập về địa phương).
  • Soir (n.m.): buổi tối.
  • Midi (n.m.): buổi trưa, giữa trưa.
Từ đồng nghĩa
  • Après-midi: buổi chiều.
  • Fin d'après-midi: cuối buổi chiều.
Lưu ý sử dụng
  • Tính địa phương: Từ "après-dîner" chủ yếu được sử dụng trong một số vùng địa phương của Pháp để chỉ buổi chiều. Trong tiếng Pháp phổ thông, "après-midi" là từ được dùng phổ biến hơn.
  • Giới từ đi kèm: Khi sử dụng, thường đi với các giới từ như "dans", "durant", "pour", "cet" (ví dụ: ).
après-dîner

L'après-dîner est un moment idéal pour une promenade.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) buổi chiều (sau bữa ăn)