après-demain

Học thuật
Thân thiện
après-demain

Nous partirons après-demain matin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ngày kia: Chỉ một ngày cụ thể trong tương lai, là ngày tiếp theo sau ngày mai.
    • Ngày mốt (cách nói thông tục): Cùng nghĩa với "ngày kia".
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Nous partirons après-demain matin. (Sáng ngày kia chúng tôi sẽ ra đi.)
    • Rendez-vous est fixé à après-demain. (Cuộc hẹn được ấn định vào ngày kia.)
    • Il arrivera après-demain soir. (Anh ấy sẽ đến vào tối ngày mốt.)
Các cách sử nâng cao
  • "d'après-demain": (tính từ) thuộc về ngày kia.
    • Le programme d'après-demain est déjà chargé. (Lịch trình của ngày kia đã kín rồi.)
  • "après-après-demain" (hiếm gặp, không chính thức): ngày kìa (hai ngày sau ngày mai).
    • On se voit après-après-demain ? (Chúng ta gặp nhau ngày kìa nhé?)
Biến thể từ gần giống
  • Demain (phó từ): ngày mai.
  • Aujourd'hui (phó từ): hôm nay.
  • Hier (phó từ): hôm qua.
  • Avant-hier (phó từ): hôm kia (hai ngày trước).
Từ đồng nghĩa
  • Le surlendemain (danh từ giống đực): ngày hôm sau, ngày kế tiếp. (Thường dùng với mạo từ "le": - ngày hôm sau khi anh ấy đến).
après-demain

Nous partirons après-demain matin.

phó từ
  1. ngày kia
    • Nous partirons après-demain matin
      sáng ngày kia chúng tôi sẽ ra đi